Tan-za-ni-a Market
Friday, 02/08/2024
- Official name:
- Cộng hòa Thống nhất Tanzania (United Republic of Tanzania)
- Capital:
- Dar es Salaam
- National day
- 26/4
- Acreage:
- 947,300 km2
- Population:
- 58.552.845 người
- Language:
- 58.552.845 người
- Currency unit:
- đồng Shilling Tanzania (TZS), 1 USD = 1,571.1 ILS
- Regime:
- Tanzania theo chế độ Cộng hòa.
Area map image:

Detail map image:

Attachment
Thông tin hồ sơ thị trường chi tiết
Download