Phát triển quỹ đầu tư tại Việt Nam: Thay đổi tư duy và 'cởi trói' chính sách
06:09:00 PM GMT+7Thứ 7, 14/02/2026
Trước những biến động ngày càng lớn của thị trường và tác động từ các yếu tố vĩ mô toàn cầu, PV VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với ThS. Vũ Thành Công (Thành Công TC) - cố vấn tài chính, hiện đang trực tiếp làm việc trong hệ thống tài chính tại Mỹ - để làm rõ những “điểm nghẽn” của thị trường quỹ tại Việt Nam, cũng như góc nhìn và khuyến nghị dành cho nhà đầu tư cá nhân trong giai đoạn hiện nay.
- Năm 2025, số lượng nhà đầu tư chứng khoán tăng rất mạnh, nhưng tỷ lệ nhà đầu tư tham gia quỹ vẫn chỉ quanh mức 4%. Theo Thành Công, đâu là rào cản lớn nhất khiến quỹ đầu tư chưa trở thành kênh tích sản phổ biến tại Việt Nam?
Thành Công TC: Theo tôi, có hai rào cản.
Thứ nhất, rào cản đến từ tư duy của nhà đầu tư cá nhân. Phần lớn nhà đầu tư Việt Nam hiện nay vẫn chưa hình thành tư duy đầu tư dài hạn. Nhiều người tiếp cận thị trường chứng khoán với tâm thế giao dịch ngắn hạn, lướt sóng để tạo dòng tiền nhanh, phục vụ chi tiêu hằng ngày thay vì một kênh tích lũy tài sản dài hạn.
Tôi thường nhấn mạnh bốn nguyên tắc làm giàu: đầu tư càng sớm càng tốt, đầu tư đều đặn càng tốt, đầu tư càng lâu càng tốt và đầu tư càng nhiều càng tốt.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều nhà đầu tư không đầu tư sớm, không đầu tư đều đặn do tâm lý ra vào thị trường liên tục, và đặc biệt là không đủ kiên nhẫn để nắm giữ dài hạn. Trong khi đó, đầu tư dài hạn đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu rõ bản chất của sản phẩm và bản chất của hoạt động đầu tư.
Bên cạnh đó, để có thể đầu tư với quy mô lớn hơn, nhà đầu tư cần tập trung vào việc gia tăng thu nhập, từ đó tạo nguồn vốn bền vững cho việc đầu tư.
Thứ hai, rào cản đến từ sự hiểu nhầm về vai trò của quỹ đầu tư. Theo quan điểm của tôi, quỹ đầu tư được lập ra để đại diện cho nhà đầu tư tham gia thị trường một cách chuyên nghiệp. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thực tế rằng không có quỹ nào có thể liên tục vượt trội thị trường. Quỹ đầu tư cũng sẽ có những giai đoạn tăng trưởng và những giai đoạn điều chỉnh.
Lợi thế lớn nhất của quỹ, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nằm ở đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, khả năng tiếp cận thông tin sớm hơn, phân tích sâu hơn và quy trình đầu tư được vận hành nghiêm túc, kỷ luật.
Trong khi đó, nhiều nhà đầu tư cá nhân chỉ coi đầu tư là một công việc bán thời gian. Và nếu đối xử với đầu tư như một công việc bán thời gian, thì không nên kỳ vọng lợi nhuận mang lại tương đương với một công việc toàn thời gian.
Vì vậy, theo tôi, nhà đầu tư không nên xem quỹ đầu tư hay thị trường chứng khoán là kênh kiếm tiền nhanh, đặc biệt là trong giai đoạn đầu tham gia thị trường, mà cần tiếp cận với tư duy tích sản dài hạn và kỷ luật.
- Vậy đâu là điểm “lệch pha” lớn nhất giữa kỳ vọng của nhà đầu tư cá nhân và thực tế vận hành của quỹ đầu tư hiện nay?
Thành Công TC: Trước hết, cần nhìn vào bối cảnh phát triển của thị trường và ngành quỹ tại Việt Nam. Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000, tức mới khoảng 25 năm. Trong khi đó, quỹ đầu tư đầu tiên chỉ ra đời vào năm 2004, quỹ tiếp theo xuất hiện năm 2008, và phải đến khoảng năm 2013 trở đi số lượng quỹ mới bắt đầu tăng lên rõ rệt.
Thực tế, nếu tính theo quy mô và mức độ phổ biến, ngành quỹ tại Việt Nam mới chỉ phát triển khoảng hơn 10 năm trở lại đây, và chỉ thực sự được chú ý mạnh từ sau năm 2020, khi dòng tiền cá nhân bùng nổ trong giai đoạn dịch bệnh.
Do đó, việc quỹ đầu tư chưa được nhiều nhà đầu tư hiểu rõ không phải vì thiếu minh bạch, mà chủ yếu do thông tin chưa được phổ biến rộng rãi, trong bối cảnh đây vẫn là một loại tài sản còn rất mới tại Việt Nam. Nếu so sánh với vàng hay bất động sản - những kênh đầu tư đã tồn tại hàng trăm năm và ăn sâu vào tư duy tài sản của người Việt - thì chứng khoán và quỹ đầu tư rõ ràng cần thêm thời gian để được chấp nhận.
Bên cạnh đó, những cú sốc lớn trong quá khứ, đặc biệt là giai đoạn khủng hoảng năm 2008, diễn ra trong bối cảnh thông tin tài chính còn thiếu minh bạch và giáo dục tài chính chưa phát triển, đã để lại ấn tượng tiêu cực kéo dài với nhiều nhà đầu tư. Điều này khiến thị trường chứng khoán nói chung và quỹ đầu tư nói riêng gặp khó khăn trong việc xây dựng lại niềm tin.
Ngoài ra, nhiều người bị ảnh hưởng bởi lời giới thiệu từ môi giới, bạn bè hoặc các nội dung quảng cáo trên mạng xã hội, cho rằng có thể đạt lợi nhuận 10% mỗi tháng. Tuy nhiên, xét dưới góc độ tài chính, mức lợi nhuận 10%/tháng tương đương khoảng 100%/năm - một con số không thực tế đối với đầu tư chứng khoán trên phạm vi toàn cầu.
Tỷ lệ nhà đầu tư có lãi trên thị trường chứng khoán tăng mạnh khi kéo dài thời gian nắm giữ, cho thấy lợi thế rõ rệt của đầu tư dài hạn so với giao dịch ngắn hạn. (Nguồn: Thành Công TC)
Thực tế cho thấy, thị trường chứng khoán Mỹ trong hơn 100 năm qua chỉ mang lại mức lợi nhuận trung bình khoảng 8%/năm. Với thị trường Việt Nam, nếu xét trong khoảng 25 năm gần đây, lợi nhuận dài hạn trung bình vào khoảng 12%/năm, dù có những năm tăng rất mạnh, thậm chí 40%, nhưng cũng có những năm sụt giảm sâu. Khi lấy trung bình dài hạn, mức sinh lời này là hoàn toàn hợp lý và phản ánh đúng bản chất của thị trường.
Sự lệch pha xuất hiện khi kỳ vọng của nhà đầu tư lên tới 100%/năm, trong khi thực tế thị trường chỉ có thể mang lại mức lợi nhuận thấp hơn nhiều trong dài hạn. Khi kỳ vọng sai lệch, nhà đầu tư dễ rơi vào trạng thái thất vọng, chán nản và cho rằng thị trường hay quỹ đầu tư “không hiệu quả”.
Ngoài ra, nhiều nhà đầu tư còn bị ảnh hưởng bởi thiên kiến sống sót: họ chỉ nhìn vào những câu chuyện thành công hiếm hoi trên thị trường bất động sản hay chứng khoán, nơi tài sản tăng giá gấp nhiều lần, mà bỏ qua thực tế rằng phần lớn các khoản đầu tư còn lại không mang lại kết quả như vậy, thậm chí thua lỗ hoặc kém thanh khoản.
- Là người trực tiếp làm việc trong hệ thống tài chính tại Mỹ, anh thấy sự khác biệt lớn nhất trong cách nhà đầu tư Mỹ và nhà đầu tư Việt Nam sử dụng quỹ đầu tư là gì, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường biến động?
Thành Công TC: Theo tôi, sự khác biệt lớn nhất giữa nhà đầu tư Mỹ và nhà đầu tư Việt Nam trong việc sử dụng quỹ đầu tư đến từ hệ thống chính sách, nền tảng giáo dục tài chính và tư duy đầu tư dài hạn.
Tại Mỹ, đầu tư vào quỹ là một phần rất phổ biến trong đời sống tài chính. Nếu lấy ví dụ 100 nhà đầu tư, thì khoảng 90% có tham gia đầu tư thông qua các quỹ, dù không phải toàn bộ tài sản của họ đều nằm trong quỹ. Nguyên nhân cốt lõi, theo tôi, đến từ hệ thống pháp lý và các chương trình đầu tư do chính phủ thiết kế, nhằm khuyến khích người dân tích lũy dài hạn thông qua quỹ.
Điển hình nhất là các chương trình như 401(k) và IRA. Với quỹ 401(k), nhà đầu tư được phép đầu tư bằng thu nhập trước thuế, tức là chưa phải đóng thuế tại thời điểm đầu tư, nhưng sẽ đóng thuế khi rút tiền trong tương lai. Tuy nhiên, họ chỉ được rút khoản tiền này sau khoảng 59,5 tuổi, nếu rút sớm sẽ chịu phạt.
Trong khi đó, với IRA, nhà đầu tư sử dụng thu nhập đã đóng thuế để đầu tư, nhưng khi rút tiền trong tương lai thì không phải đóng thuế trên phần tăng trưởng. Dù mỗi sản phẩm có quy định khác nhau, nhưng điểm chung là đều tạo ra động lực mạnh mẽ để đầu tư dài hạn thay vì ngắn hạn.
Bên cạnh đó, khung pháp lý tại Mỹ cũng yêu cầu các tổ chức tài chính, khi đầu tư thay cho khách hàng, ưu tiên các sản phẩm quỹ thay vì khuyến khích đầu tư vào từng cổ phiếu riêng lẻ. Điều này góp phần hình thành thói quen đầu tư thông qua quỹ và củng cố góc nhìn dài hạn cho nhà đầu tư.
Một khác biệt rất lớn nữa nằm ở lịch sử phát triển của thị trường. Thị trường chứng khoán Việt Nam mới chỉ khoảng 25 năm tuổi, trong khi thị trường Mỹ đã tồn tại hơn 200 năm. Việt Nam mới trải qua một số cú sụp giảm lớn như năm 2001, 2008, 2018, giai đoạn Covid-19 năm 2020 và năm 2022, trong đó có khoảng 4 cú sụp giảm mạnh.
Ngược lại, thị trường Mỹ đã trải qua hơn 20 cuộc khủng hoảng lớn, từ Đại khủng hoảng năm 1932, hai cuộc Thế chiến, cho đến các biến cố lớn về tiền tệ như giai đoạn Mỹ chấm dứt bản vị vàng vào thập niên 1970.
Chính vì đã đi qua rất nhiều chu kỳ như vậy, nhà đầu tư Mỹ có mức độ chấp nhận biến động và niềm tin vào thị trường cao hơn. Trên thực tế, trong quá trình làm việc và giảng dạy, tôi nhận thấy tại Việt Nam, một trong những câu hỏi tôi phải thuyết phục nhiều nhất là: “Thị trường chứng khoán có phải là lừa đảo không?” hoặc “Có ai đảm bảo là sẽ không mất tiền không?”. Đây là những câu hỏi mà tôi chưa từng phải trả lời với nhà đầu tư Mỹ.
Vì vậy, theo tôi, khác biệt cốt lõi nằm ở giáo dục tài chính, niềm tin thị trường và tư duy đầu tư, chứ không chỉ ở sản phẩm hay lợi suất. Việc xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư, cùng với thay đổi thói quen và văn hóa đầu tư, là bài toán lớn mà các quỹ tại Việt Nam cần tiếp tục giải quyết.
Tất nhiên, dữ liệu lịch sử của thị trường Việt Nam mới chỉ khoảng 25 năm và không thể so sánh với hàng trăm năm của Mỹ. Nhưng 25 năm dữ liệu vẫn tốt hơn 10 năm, 5 năm, và chắc chắn tốt hơn con số 0.
Theo tôi, các quỹ nên tận dụng chính nền tảng dữ liệu này, minh bạch hóa kết quả đầu tư và chủ động truyền thông, để từng bước củng cố niềm tin và thúc đẩy nhà đầu tư tiếp cận quỹ đầu tư một cách bền vững hơn.
- Nếu phải gửi một thông điệp ngắn cho nhà đầu tư cá nhân đang do dự trước biến động thị trường hiện nay, anh sẽ khuyên họ nên tập trung vào điều gì khi đầu tư vào quỹ?
Thành Công TC: Tôi chỉ muốn nhấn mạnh một điều cốt lõi: hãy tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát, thay vì những thứ bạn không thể kiểm soát.
Thị trường trong ngắn hạn gần như là trò chơi xác suất. Giữ danh mục trong một ngày, khả năng sinh lời chỉ quanh mức 50-55%. Giữ một năm, con số này tăng lên khoảng 60-65%. Nhưng khi kéo dài thời gian nắm giữ lên trên 5-6 năm, xác suất có lãi tăng lên gần 90%. Điều đó cho thấy: thị trường rất khó để kiếm tiền trong ngắn hạn, nhưng lại trở nên “dễ thở” hơn rất nhiều trong dài hạn.
Nhà đầu tư không thể kiểm soát ngày mai thị trường sẽ ra sao, lãi suất biến động thế nào, chính sách thuế thay đổi ra sao hay những cú sốc vĩ mô đến từ đâu. Những yếu tố đó nằm ngoài tầm tay của bất kỳ nhà đầu tư cá nhân nào.
Thứ duy nhất bạn có thể kiểm soát là cách mình đầu tư. Với quỹ đầu tư, theo tôi, hãy tập trung vào bốn điều đơn giản nhưng mang tính quyết định: đầu tư sớm, đều đặn, kỷ luật và giữ đủ lâu. Đồng thời, hãy chọn một danh mục phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của bản thân, rồi kiên trì đi theo nó.
Trong dài hạn, chính kỷ luật và thời gian, chứ không phải dự đoán thị trường, mới là lợi thế lớn nhất của nhà đầu tư cá nhân.
Lợi suất đầu tư trung bình tăng đáng kể khi thời gian nắm giữ kéo dài, minh họa sức mạnh của tăng trưởng kép trong đầu tư dài hạn tại thị trường Việt Nam. (Nguồn: Thành Công TC)
- Vậy nhà đầu tư cá nhân có cần lưu ý rủi ro nào khi đầu tư vào quỹ không?
Thành Công TC: Trước hết cần khẳng định rằng quỹ đầu tư vẫn là một sản phẩm đầu tư, không phải sản phẩm tiết kiệm. Đây cũng chính là điểm mà nhiều nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam thường nhầm lẫn, dẫn đến những quyết định sai lầm.
Không ít người bước vào đầu tư với kỳ vọng “chỉ có lãi, không được lỗ”. Tâm lý này tạo điều kiện cho các mô hình lừa đảo phát triển, khi họ sẵn sàng tin vào những cam kết như bảo toàn vốn, hoàn vốn tuyệt đối hay lợi nhuận cao cố định. Trong khi đó, các quỹ đầu tư chính thống không bao giờ cam kết lợi nhuận, bởi họ hiểu rõ bản chất thị trường. Và chính sự minh bạch này đôi khi lại khiến nhà đầu tư quay lưng với quỹ.
Rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào quỹ nằm ở chỗ: nếu nhìn quỹ như một kênh sinh lời ngắn hạn, nhà đầu tư hoàn toàn có thể chịu thua lỗ trong những khoảng thời gian ngắn như vài ngày, vài tháng hay thậm chí một năm. Giá trị tài sản ròng của quỹ có thể biến động theo thị trường, đặc biệt trong các giai đoạn bất ổn.
Tuy nhiên, nếu xét trên khung thời gian dài từ 5-10 năm, xác suất thua lỗ là rất thấp. Vấn đề không nằm ở bản thân quỹ, mà nằm ở kỳ vọng, kiến thức và sự chuẩn bị tâm lý của nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, quỹ đầu tư cũng không phải là một khối đồng nhất. Có quỹ rủi ro thấp, quỹ cân bằng, quỹ rủi ro cao. Việc lựa chọn đúng loại quỹ phù hợp với khẩu vị rủi ro, mục tiêu tài chính và thời gian đầu tư của mỗi người sẽ giúp giảm thiểu phần lớn rủi ro.
Thực tế, bất kỳ tài sản nào trong danh mục đầu tư - từ cổ phiếu, bất động sản cho tới vàng - đều có giai đoạn biến động, thậm chí mất thanh khoản. Quỹ đầu tư không nằm ngoài quy luật đó.
Vì vậy, theo tôi, quỹ đầu tư không phải là kênh “quá rủi ro”, mà là một kênh đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu đúng bản chất và tiếp cận với tư duy dài hạn.
- Vậy các quỹ đầu tư cần làm gì để thu hẹp khoảng cách với nhà đầu tư cá nhân hiện nay?
Thành Công TC: Về phía các quỹ đầu tư, tôi cho rằng trong vài năm gần đây, các quỹ đã có những bước tiến tích cực. Một điểm rất đáng ghi nhận là việc một số quỹ bắt đầu tổ chức các chương trình Investor Day - ngày gặp gỡ nhà đầu tư. Đây là hình thức rất phổ biến tại Mỹ nhưng còn khá mới tại Việt Nam.
Những buổi Investor Day giúp nhà đầu tư cá nhân hiểu rõ hơn về cách quỹ vận hành, triết lý đầu tư, mức độ rủi ro cũng như kỳ vọng lợi nhuận. Thực tế, tại Việt Nam, một số đơn vị làm khá tốt có thể kể đến như Dragon Capital, gần đây là VinaCapital hay VCBF. Tuy nhiên, số lượng quỹ triển khai hoạt động này vẫn còn khá hạn chế, trong khi thị trường hiện có hơn 20 công ty quản lý quỹ đang hoạt động, chưa kể các quỹ nước ngoài vào Việt Nam.
Việc tổ chức các hoạt động tiếp cận nhà đầu tư như vậy tốn kém chi phí và nguồn lực. Nhưng đây lại là một bài toán “con gà - quả trứng”: nếu quỹ không chủ động tiếp cận và giáo dục nhà đầu tư, thì nhà đầu tư sẽ không hiểu sản phẩm, không sẵn sàng giao tiền cho quỹ quản lý. Khi quy mô tài sản không tăng, phí quản lý thấp, quỹ lại càng thiếu nguồn lực để đầu tư cho truyền thông và giáo dục thị trường.
Theo tôi, cốt lõi vẫn là nâng cao chất lượng thông tin và giáo dục tài chính cho nhà đầu tư. Trách nhiệm này không chỉ thuộc về cơ quan quản lý nhà nước mà còn thuộc về chính các quỹ đầu tư và những người làm trong ngành. Cá nhân tôi, thông qua các báo cáo thường niên và các hoạt động chia sẻ kiến thức trong nhiều năm qua, đang cố gắng cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn thực tế hơn về ngành quỹ: mức lợi nhuận nào là hợp lý, rủi ro nằm ở đâu, và đầu tư dài hạn thực sự vận hành như thế nào.
Khi nhà đầu tư được trang bị kiến thức đầy đủ hơn, họ sẽ tự điều chỉnh kỳ vọng, từ đó thay đổi hành vi đầu tư theo hướng bền vững hơn. Đầu tư, theo tôi, là một quá trình dài hạn, giống như chạy marathon chứ không phải một cuộc chạy nước rút, và chỉ khi hiểu đúng điều đó, quỹ đầu tư mới có thể trở thành một kênh tích sản phổ biến tại Việt Nam.
Vì vậy, theo tôi, các quỹ cần thay đổi góc nhìn từ ngắn hạn sang dài hạn. Việc đầu tư vào giáo dục nhà đầu tư không chỉ giúp thu hút dòng tiền mới, mà quan trọng hơn là tạo ra những nhà đầu tư có hiểu biết, gắn bó lâu dài với quỹ. Điều này mang lại lợi ích bền vững cho chính quỹ và cho toàn thị trường.
Thành Công TC tốt nghiệp Thạc sĩ Tài chính tại Mỹ năm 2024 với thành tích xuất sắc, xếp hạng 1/1391 sinh viên; hiện là chuyên viên phân tích, quản lý rủi ro lãi suất tại một ngân hàng tại Mỹ, tham gia quản lý danh mục đầu tư có quy mô khoảng 200 triệu USD. Trước đó, anh từng làm việc trong bộ phận trái phiếu tại State Farm, hỗ trợ phân tích và quản lý danh mục đầu tư trị giá 80 tỷ USD.
- Vậy đâu là khuyến nghị chính sách quan trọng nhất hiện nay?
Thành Công TC: Bên cạnh nỗ lực từ phía các quỹ, khung chính sách và quy định của Nhà nước cũng đóng vai trò rất quan trọng. Hiện nay, các quỹ đầu tư tại Việt Nam chịu nhiều hạn chế trong hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm, đặc biệt là liên quan đến việc tránh quảng cáo gây hiểu nhầm hoặc cam kết lợi nhuận. So với hoạt động môi giới chứng khoán, hành lang pháp lý dành cho các công ty quản lý quỹ chặt chẽ hơn rất nhiều.
Dù vậy, tôi cũng nhìn thấy những tín hiệu tích cực. Trong 1-2 năm gần đây, các phương tiện truyền thông chính thống, bao gồm cả VTV, đã bắt đầu đề cập nhiều hơn đến quỹ đầu tư và đầu tư dài hạn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của công chúng.
Hiện tại, số liệu cho thấy chỉ khoảng 4% nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam có tham gia đầu tư vào quỹ. Nếu đặt trong tổng dân số, tỷ lệ người Việt Nam đầu tư vào quỹ chỉ vào khoảng 0,5%, một con số rất thấp so với các thị trường phát triển.
Điều này cho thấy dư địa phát triển của ngành quản lý quỹ tại Việt Nam vẫn còn rất lớn. Để khai thác được tiềm năng đó, cần sự phối hợp đồng thời giữa nỗ lực dài hạn từ phía các quỹ và một môi trường chính sách hỗ trợ hơn cho hoạt động giáo dục, truyền thông tài chính một cách minh bạch, đúng bản chất.
Quay trở lại câu chuyện về vai trò của Nhà nước, theo tôi, truyền thông và chính sách vẫn là hai yếu tố then chốt cần được cải thiện song song.
Về mặt chính sách, gần đây Việt Nam đã có một bước tiến khi miễn thuế thu nhập cá nhân đối với nhà đầu tư đầu tư vào quỹ. Tuy nhiên, nếu nhìn một cách thực tế, tác động của chính sách này chưa thực sự lớn. Lý do là hiện nay nhà đầu tư cá nhân đầu tư chứng khoán và quỹ chỉ chịu mức thuế khoảng 0,1% trên giá trị giao dịch, nên việc giảm từ 0,1% xuống 0% về mặt hành vi đầu tư là không quá đáng kể.
Theo tôi, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi thuế nhỏ, Nhà nước nên đẩy mạnh hơn vai trò truyền thông và giáo dục tài chính, đặc biệt là cho phép các quỹ đầu tư được tiếp cận nhà đầu tư một cách chủ động và hiệu quả hơn. Điều này không có nghĩa là “thả nổi” cho quỹ quảng cáo bằng mọi giá, mà là xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, cho phép quỹ truyền thông minh bạch, đúng bản chất sản phẩm, thay vì bị bó buộc quá nhiều như hiện nay.
Một gợi ý chính sách mà Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo từ Mỹ là mô hình quỹ hưu trí tư nhân. Tại Mỹ, các doanh nghiệp hiện nay hầu như không còn mô hình lương hưu cố định do công ty chi trả như trước. Thay vào đó, họ sử dụng các chương trình quỹ đầu tư (như 401(k), IRA…) để quản lý tiền hưu trí cho người lao động.
Trong mô hình này, quỹ đầu tư đóng vai trò quản lý và đầu tư khoản tiền hưu trí dài hạn, còn doanh nghiệp và người lao động cùng đóng góp. Cách làm này tạo ra rất nhiều động lực: người lao động có ý thức tích lũy và đầu tư dài hạn hơn, doanh nghiệp linh hoạt hơn trong chính sách phúc lợi, Nhà nước giảm đáng kể gánh nặng chi trả lương hưu trong tương lai.
Nếu áp dụng tại Việt Nam, mô hình này có thể giúp chuyển một phần trách nhiệm từ ngân sách Nhà nước sang khu vực tư nhân, cụ thể là các quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp. Khi đó, quỹ đầu tư vừa đóng vai trò tích sản an toàn dài hạn cho người dân, vừa góp phần giảm áp lực tài khóa cho Nhà nước.
Quan trọng hơn, đây không phải là một ý tưởng mới hay mang tính thử nghiệm, mà là mô hình đã được Mỹ và nhiều quốc gia phát triển áp dụng trong nhiều thập kỷ và chứng minh hiệu quả. Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu, điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện trong nước để từng bước triển khai.