Biến những thứ “chỉ Việt Nam có” thành mỏ vàng
Trong nhiều năm qua, dòng tiền trong nền kinh tế chủ yếu luân chuyển qua hệ thống ngân hàng, gắn chặt với tài sản thế chấp truyền thống, trong khi những nguồn lực mới như dữ liệu, tài sản vô hình hay các giá trị đặc thù của từng địa phương vẫn chưa được khai thác đúng mức. Nhìn từ góc độ đó, tài sản số là một hướng tiếp cận mới đối với bài toán phát triển và phân bổ nguồn lực.
Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính, ông Nguyễn Phú Dũng, Tổng giám đốc, đồng sáng lập Công ty Cổ phần Tập đoàn Pila nhận định, Việt Nam đang đứng trước một sự dịch chuyển mang tính nền tảng quốc gia, từ một “Việt Nam vật lý” sang một “Việt Nam số”. Ở đó, tài sản số được ví như “mạch máu” của mô hình kinh tế ba lớp, đóng vai trò kết nối và chuyển hóa giá trị từ lớp dữ liệu nền tảng thành lớp tài chính để nuôi dưỡng lớp kinh tế phía trên.
Cụ thể hơn, theo ông Nguyễn Phú Dũng, một trong những vai trò then chốt của tài sản mã hóa là khơi thông nguồn vốn cho doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, với cùng một lượng vốn, tốc độ quay vòng vốn của Việt Nam chỉ bằng khoảng một phần ba so với Singapore. “Một đồng vốn ở Việt Nam quay được một vòng thì ở Singapore có thể quay tới ba vòng”, ông dẫn chứng.
Lý giải cho thực trạng này, ông Dũng cho rằng nguồn vốn tại Việt Nam đang bị “kẹt” quá nhiều trong các tài sản đảm bảo, chủ yếu thông qua kênh tài chính gián tiếp tại ngân hàng với tài sản thế chấp phần lớn là bất động sản. Điều này khiến dòng vốn khó dịch chuyển nhanh tới các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh mới. Nhiều dự án đổi mới, bền vững dù được đánh giá là tiềm năng vẫn khó tiếp cận vốn do thiếu cơ chế, chính sách và quy trình phù hợp. Các rào cản pháp lý và vận hành cũng tiếp tục làm chùn bước dòng vốn nước ngoài. Trong bối cảnh đó, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng tài sản số như một “chìa khóa” để tháo gỡ bài toán “kẹt vốn” vốn tồn tại lâu nay trong nền kinh tế.
Theo ông, tài sản số hiện nay được chia thành hai nhóm chính, bao gồm tài sản số thuần túy (digital-native assets) và tài sản số được số hóa từ tài sản thực (Real World Assets - RWA).
“Thế giới đã đi rất nhanh và làm khá tốt với tài sản số thuần túy và Việt Nam cũng hoàn toàn có thể tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm, triển khai theo hướng này. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh thực sự của Việt Nam lại nằm ở nhóm tài sản số hóa từ các giá trị đặc thù, những thứ mà chỉ Việt Nam mới có”, đại diện Pila nhận định.
Theo đó, các danh thắng như Hạ Long, Phú Quốc, cùng những giá trị văn hóa, ẩm thực, du lịch đặc sắc chính là “mỏ vàng” để phát triển tài sản số. Giải thích rõ hơn, ông Dũng cho biết: “Việt Nam sở hữu những tài sản mà thế giới không thể sao chép hay tự tạo ra được, từ cảnh quan thiên nhiên, đặc sản vùng miền cho đến các món ăn truyền thống. Khi những tài sản này được số hóa, định danh rõ ràng và ghi nhận minh bạch trên nền tảng công nghệ chuỗi khối, chúng có thể trở thành các tài sản số ‘độc nhất’, đại diện cho dòng tiền trong tương lai và có khả năng thu hút mạnh mẽ nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước”.
Cơ hội tại Việt Nam là vô cùng rộng mở, trải dài từ bất động sản, logistics, tài sản vô hình, quyền khai thác du lịch, sở hữu trí tuệ cho đến các dự án năng lượng tái tạo. “Hiện nay, cả nhà đầu tư trong nước lẫn quốc tế đều đang tích cực tìm kiếm cơ hội mới, trong khi một lượng vốn rất lớn vẫn đang ‘nằm yên’ trong ngân hàng do thiếu các kênh đầu tư phù hợp. Trên thực tế, chúng tôi đã và đang tư vấn, triển khai nhiều dự án số hóa tài sản, từ điện gió cho đến quyền sở hữu trí tuệ và các quyền khai thác trong tương lai”, ông Dũng tiết lộ.
Không chỉ mở ra kênh huy động vốn mới, tài sản số còn giúp doanh nghiệp Việt xây dựng và củng cố niềm tin với nhà đầu tư. Thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí hay các mối quan hệ thị trường, doanh nghiệp có thể chứng minh quyền sở hữu, chất lượng hàng hóa - dịch vụ và mức độ tuân thủ trách nhiệm thông qua dữ liệu minh bạch, từ nguồn gốc sản phẩm, quy trình vận hành cho đến dòng doanh thu. Đáng chú ý, các nhà đầu tư toàn cầu trên không gian số có thể dễ dàng kiểm chứng những thông tin này mà không bị cản trở bởi ngôn ngữ, quốc tịch hay rào cản địa lý.
“Khi doanh nghiệp vận hành trên nền tảng dữ liệu được xác thực, có định danh rõ ràng và khả năng kiểm chứng độc lập, việc tiếp cận các nguồn vốn trong và ngoài nước sẽ trở nên thuận lợi, bền vững hơn. Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu”, đại diện Pila nhấn mạnh.
Doanh nghiệp cần làm gì trên “mảnh đất mới”?
Trong giai đoạn hiện nay, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam mới chỉ dừng lại ở bước khởi động trong quá trình tiếp cận tài sản số, chưa thực sự bước sang giai đoạn khai thác hiệu quả. Không ít doanh nghiệp đang phải đối mặt với các thách thức cả về tư duy lẫn năng lực triển khai.
Đại diện Pila nhấn mạnh, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở ba yếu tố then chốt, bao gồm: nhận thức, hạ tầng đồng bộ và nhân lực - quản trị.
Đầu tiên là vấn đề nhận thức. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu đúng bản chất của tài sản số thuần túy và RWA. Sự thiếu hụt về nhận thức khiến tài sản số dễ bị nhìn nhận như một xu hướng ngắn hạn hay một trào lưu công nghệ, thay vì một nguồn lực tạo giá trị dài hạn gắn chặt với dữ liệu và hoạt động sản xuất - kinh doanh.

Thứ hai là bài toán hạ tầng đồng bộ về định danh, xác thực và kiểm chứng dữ liệu. Doanh nghiệp gặp khó không phải vì thiếu khát vọng đổi mới, mà vì chưa có đủ nền tảng để đổi mới một cách đơn giản, an toàn và bền vững. Đây không chỉ là vấn đề của từng doanh nghiệp mà là bài toán xây dựng hạ tầng niềm tin dùng chung cho toàn nền kinh tế, nơi dữ liệu có thể được coi là tài sản thay vì một yếu tố rủi ro.
Thứ ba là thách thức về nhân lực và quản trị. Tài sản số là lĩnh vực giao thoa giữa công nghệ, pháp lý và kinh doanh. Trong khi đây vẫn là một lĩnh vực tương đối mới, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang trong quá trình hình thành và hoàn thiện đội ngũ có đủ năng lực để bao quát đồng thời cả ba trụ cột này, từ đó triển khai tài sản số một cách bài bản và hiệu quả.
Để tài sản số sẽ không còn là thử nghiệm mà trở thành nguồn lực tăng trưởng thực sự, theo ông Dũng, điều đầu tiên doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị không phải là công nghệ, mà cần chuẩn hóa quản trị, minh bạch dữ liệu tài chính và dữ liệu vận hành; xây dựng đội ngũ nhân sự hiểu đồng thời công nghệ, pháp lý và tài chính, đồng thời xác định rõ chiến lược huy động vốn gắn với tài sản và dòng tiền thực.
“Ở một mảnh đất mới cần khai thác, vun trồng,… người nông dân cần hiểu đặc điểm thổ cư và chọn cây trồng thích hợp cùng phương thức canh tác hợp lý. Và cũng như người nông dân trên mảnh đất sản xuất mới, doanh nghiệp đến với tài sản số cần những bước đi chắc chắn và sự am tường công nghệ lẫn tầm nhìn thích ứng nhanh với các xu hướng cũng như chủ trương của nhà nước để từ đó chọn ra cho mình hướng đi tốt nhất có thể, góp sức mình vào một Việt Nam số ngày một thịnh vượng hơn”, ông Dũng nhấn mạnh.




