Chủ nhật, 26/04/2026 | English | Vietnamese
11:05:00 PM GMT+7Thứ 7, 25/04/2026
Xung đột tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro khủng hoảng lương thực toàn cầu, đẩy chi phí và nguồn cung vào thế bất ổn. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu của Economist Impact và Cargill cho thấy Việt Nam vẫn giữ lợi thế về giá và nguồn cung, nhưng cần nâng cao khả năng chống chịu.
Trong bối cảnh xung đột leo thang tại Trung Đông tiếp tục gây gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng và vận tải toàn cầu, nguy cơ về một cuộc khủng hoảng lương thực mới đang hiện hữu rõ nét. Giá nhiên liệu tăng cao, chi phí logistics leo thang và các tuyến vận chuyển chiến lược bị đe dọa đã tạo hiệu ứng dây chuyền, đẩy giá thực phẩm tại nhiều quốc gia lên mức khó kiểm soát. Những diễn biến này một lần nữa cho thấy hệ thống lương thực toàn cầu vẫn dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.
Ngiên cứu vừa công bố của Economist Impact với sự hỗ trợ của Cargill cho thấy, dù chịu tác động từ biến động toàn cầu, hệ thống lương thực Việt Nam vẫn duy trì được những lợi thế quan trọng như giá cả phải chăng, khả năng tiếp cận rộng rãi và nguồn cung ổn định - những yếu tố đóng vai trò “lá chắn” trong bối cảnh rủi ro gia tăng.
Tuy nhiên, các cú sốc bên ngoài - từ xung đột địa chính trị đến biến đổi khí hậu - đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng của toàn hệ thống. Đây sẽ là yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể duy trì ổn định lương thực trong dài hạn hay không, khi thế giới ngày càng biến động khó lường.

Theo Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI), Việt Nam xếp thứ 31/60 quốc gia với tổng điểm 64,72/100, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 63,88. Điều này đặt Việt Nam vào nhóm “trung bình khá” - tức có nền tảng tốt nhưng chưa đạt đến mức hệ thống thực phẩm có khả năng chống chịu cao.
RFSI được xây dựng dựa trên bốn trụ cột chính gồm: giá cả phải chăng, khả năng cung ứng, chất lượng và an toàn thực phẩm, cùng khả năng ứng phó với rủi ro khí hậu. Đây là cách tiếp cận toàn diện, phản ánh không chỉ năng lực sản xuất mà còn cả khả năng duy trì ổn định trước các cú sốc như thiên tai, gián đoạn chuỗi cung ứng hay biến động kinh tế.
Thực tế cho thấy, gần một nửa số quốc gia trong nghiên cứu cũng nằm trong nhóm điểm trung bình (56-71), cho thấy đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam mà là thách thức mang tính toàn cầu. Điểm đáng chú ý là nhiều quốc gia, dù có chính sách, công nghệ và đầu tư, vẫn chưa phát huy hiệu quả do thiếu sự phối hợp đồng bộ.
Một trong những điểm sáng lớn nhất của Việt Nam là yếu tố giá cả. Với 81,22 điểm, Việt Nam xếp thứ 19 toàn cầu, vượt xa mức trung bình 71,83. Điều này phản ánh khả năng duy trì chi phí thực phẩm hợp lý, giúp người dân ở nhiều thu nhập ở nhiều mức tiếp cận được chế độ ăn uống cơ bản.
Thành quả này đến từ năng lực sản xuất nông nghiệp mạnh mẽ, hệ thống phân phối rộng khắp và các chính sách hỗ trợ tiếp cận thực phẩm. Trong bối cảnh lạm phát thực phẩm đang là vấn đề toàn cầu, đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng của Việt Nam.
Bên cạnh đó, khả năng cung ứng cũng là một điểm mạnh khác khi Việt Nam đạt 62,48 điểm (xếp thứ 18), cao hơn mức trung bình toàn cầu. Đặc biệt, Việt Nam đạt điểm tuyệt đối (100/100) về cam kết chính sách an ninh lương thực và mức độ ổn định trong sản xuất nông nghiệp (94/100).
Những con số này cho thấy hệ thống lương thực Việt Nam không chỉ đủ khả năng đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn duy trì được sự ổn định trong dài hạn. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng để nâng cao hiệu quả, Việt Nam cần cải thiện các yếu tố cấu trúc như tiếp cận đầu vào, logistics và đầu tư cho nghiên cứu - phát triển nông nghiệp.
Ở trụ cột chất lượng và an toàn thực phẩm, Việt Nam đạt 68,14 điểm - tương đương mức trung bình toàn cầu. Điều này cho thấy hệ thống tiêu chuẩn và kiểm soát thực phẩm đã có những bước tiến đáng kể, đồng thời chế độ ăn uống của người dân cũng đang dần đa dạng hơn. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc thực thi nhất quán các tiêu chuẩn trên toàn hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp.
Trái ngược với các thế mạnh kể trên, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu lại là điểm yếu lớn nhất của Việt Nam. Với chỉ 43,13 điểm, Việt Nam xếp thứ 55/60 - thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (56,43).

Đây là vấn đề mang tính chiến lược, bởi Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu, đặc biệt tại các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long. Các hiện tượng như hạn hán, xâm nhập mặn và lũ lụt ngày càng gia tăng, đe dọa trực tiếp đến năng suất và nguồn cung thực phẩm.
Mặc dù đã có nhiều chính sách và giải pháp công nghệ được triển khai, báo cáo cho rằng thách thức lớn nằm ở khâu thực thi, điều phối và mở rộng quy mô. Nói cách khác, Việt Nam không thiếu giải pháp, nhưng thiếu cơ chế để triển khai hiệu quả trên diện rộng.
Không chỉ riêng Việt Nam, hệ thống lương thực toàn cầu cũng đang đối mặt với nhiều rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng 70% sản lượng lương thực thế giới tập trung ở 15 quốc gia, trong đó 11 quốc gia chiếm hơn 60% xuất khẩu.
Mức độ tập trung cao này khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các cú sốc. Chỉ cần một quốc gia sản xuất lớn gặp vấn đề - do thiên tai, xung đột hay chính sách - thì tác động có thể lan rộng trên toàn cầu, ảnh hưởng đến giá cả và nguồn cung.
Khoảng cách lên tới 42 điểm giữa các quốc gia có hệ thống lương thực mạnh nhất và yếu nhất cũng cho thấy sự chênh lệch lớn về năng lực chống chịu.
Để vượt qua “vùng trung bình” và tiến tới một hệ thống lương thực bền vững hơn, nghiên cứu nhấn mạnh ba ưu tiên chính.
Thứ nhất, tiếp tục duy trì lợi thế về giá cả, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm giàu dinh dưỡng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách, thương mại và giáo dục dinh dưỡng.
Thứ hai, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng, đặc biệt là logistics và hệ thống kho lạnh. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm thất thoát sau thu hoạch và nâng cao giá trị nông sản.
Thứ ba, tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu thông qua các giải pháp như hệ thống cảnh báo sớm, canh tác thông minh và quản lý rủi ro thiên tai. Quan trọng hơn, các giải pháp này cần được tích hợp vào chiến lược quốc gia với nguồn lực đủ mạnh để triển khai.
Ông Nguyễn Bá Luân, Trưởng đại diện Tập đoàn Cargill tại Việt Nam, nhận định: “Có thể thấy hệ thống lương thực Việt Nam có nền tảng khá vững chắc về mặt đảm bảo nguồn cung ổn định và dễ tiếp cận, phản ánh thế mạnh của nền nông nghiệp và hệ thống phân phối lương thực trong nước. Đồng thời, chỉ số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng nhằm đảm bảo hệ thống có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả trước những cú sốc trong tương lai, đặc biệt là đối với những rủi ro liên quan đến khí hậu.
Điều này không chỉ đòi hỏi đầu tư và công nghệ, mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, doanh nghiệp và người nông dân. Trong một hệ thống lương thực ngày càng liên kết toàn cầu, khả năng thích ứng sẽ là yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong tương lai".
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global