
Dù không ồn ào, làn sóng “cắm cờ” tại IFC đang âm thầm diễn ra có thể định hình lại cuộc chơi của ngành chứng khoán Việt Nam. Khi dòng vốn toàn cầu dịch chuyển và các chuẩn mực vận hành ngày càng được nâng cao, đây không chỉ là cơ hội mở rộng, mà còn là phép thử năng lực thực sự của từng công ty.
Khi Việt Nam tăng tốc xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại TP.HCM và Đà Nẵng, một làn sóng dịch chuyển mới cũng âm thầm hình thành trong ngành chứng khoán. Mùa đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) năm 2026, bên cạnh câu chuyện tăng vốn, một số công ty đã bắt đầu rục rịch lên kế hoạch “cắm cờ” tại IFC – một bước đi cho thấy tư duy chiến lược trong việc nắm bắt xu hướng mới của dòng vốn.
Tại cuộc họp diễn ra ngày 26/3, ĐHĐCĐ Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (HoSE: DSE) đã thông qua chủ trương thành lập pháp nhân tại IFC, dưới hình thức công ty TNHH một thành viên. Đơn vị này dự kiến cung cấp đầy đủ các nghiệp vụ trong lĩnh vực chứng khoán, gồm môi giới, tư vấn đầu tư, tự doanh, bảo lãnh phát hành, quản lý quỹ và các dịch vụ liên quan, bao gồm cả chứng khoán phái sinh. Đây được xác định là bước đi nhằm mở rộng quy mô hoạt động, trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào giai đoạn mới với kỳ vọng nâng hạng và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Không đứng ngoài cuộc chơi, Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM (HSC, HoSE: HCM) cũng hé lộ tham vọng tương tự trong tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026. HĐQT HSC dự kiến sẽ xin ý kiến cổ đông về việc thành lập công ty TNHH Một thành viên để tham gia làm thành viên của IFC TP.HCM.

Chia sẻ với Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư, Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình cho rằng, những động thái này phản ánh tư duy chiến lược của các công ty chứng khoán cũng như cách nhìn của họ về định vị IFC trong hệ sinh thái tài chính.
“IFC được định vị như một điểm đến cho các dịch vụ tài chính, từ giao dịch chứng khoán đến thanh toán, lưu ký và hỗ trợ dòng vốn. Nói cách khác, đây là một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh, phục vụ chủ yếu cho nhà đầu tư quốc tế”, ông Minh nói.
Cũng theo vị chuyên gia, việc lập pháp nhân tại IFC không phải là một hiện tượng hoàn toàn mới, mà là sự tiếp nối của một xu hướng đã từng diễn ra trước đó. Trước đây, một số công ty chứng khoán Việt Nam đã đặt pháp nhân tại Singapore để cung cấp dịch vụ cho khách hàng nước ngoài. Điểm khác biệt hiện nay nằm ở việc Việt Nam chủ động xây dựng một “điểm đến” trong nước, thay vì để dòng vốn đi qua các trung tâm tài chính bên ngoài.
“Các công ty chứng khoán sẽ đặt một pháp nhân trong IFC để trực tiếp cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính cho khách hàng tại đây, mà chủ yếu là nhà đầu tư nước ngoài”, ông Minh nói.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng lên nhóm mới nổi thứ cấp (secondary emerging) của FTSE Russell, hướng tới nhóm mới nổi tiên tiến (advanced emerging) và xa hơn là chuẩn MSCI, vai trò của IFC càng trở nên rõ nét. Nếu trước đây, để đầu tư dài hạn vào Việt Nam, nhiều nhà đầu tư nước ngoài phải lập văn phòng đại diện – một quy trình tốn kém thời gian và chi phí – thì với IFC, rào cản này được thu hẹp đáng kể. Nhà đầu tư chỉ cần hiện diện tại đây là có thể tiếp cận thị trường Việt Nam.
“Chưa kể, IFC còn được thiết kế với các cơ chế cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm tài chính lớn như Hong Kong, Singapore hay Dubai. Đáng chú ý, trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu có xu hướng dịch chuyển khỏi khu vực Trung Đông để tìm tới các điểm đến ổn định hơn tại Đông Nam Á, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội”, ông Nguyễn Thế Minh nhấn mạnh, với xu hướng đó, các công ty chứng khoán rõ ràng đang sẵn sàng đón nhận dòng vốn đầu tư.
Cùng với đó, cơ chế ưu đãi được xem là một động lực quan trọng. Nếu như trước đây, việc phục vụ khách hàng tổ chức trong nước không có nhiều lợi thế về chính sách, thì khi hoạt động trong IFC, các công ty chứng khoán có thể tận dụng các cơ chế ưu đãi tại đây.
Điều này lý giải vì sao các công ty chứng khoán không chờ IFC “hoàn thiện”, mà đã chuẩn bị tham gia từ sớm. Họ không chỉ đang mở rộng hoạt động, mà đang “đặt vị trí” trong một chuỗi giá trị mới – nơi dòng vốn quốc tế sẽ chảy qua.
Trả lời câu hỏi liệu IFC có đang dần trở thành một “mặt bằng cạnh tranh mới”, buộc các công ty chứng khoán phải tham gia nếu không muốn bị tụt lại trong trung và dài hạn hay không, ông Nguyễn Thế Minh cho rằng, IFC về bản chất đã là một “sân chơi” có tính chọn lọc cao, nơi các tiêu chuẩn vận hành được thiết lập xoay quanh nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc “có tham gia hay không”, mà là “có đủ năng lực để tham gia hay không”.
“Việc các công ty chứng khoán muốn tham gia IFC xuất phát từ định hướng khách hàng. IFC là nơi thu hút và phục vụ nhà đầu tư nước ngoài, do đó những công ty tham gia đều phải hướng tới khách hàng tổ chức, đặc biệt là khách hàng quốc tế”, ông Minh nhấn mạnh.
Theo vị chuyên gia, trong bối cảnh thị trường trong nước ngày càng cạnh tranh gay gắt về phí giao dịch và lãi suất margin, IFC mở ra một hướng đi khác. Thay vì tiếp tục chia sẻ một “miếng bánh” nội địa, các công ty chứng khoán có cơ hội tiếp cận dòng vốn tổ chức quốc tế – nơi quy mô lớn hơn và tiêu chuẩn cũng cao hơn. Những doanh nghiệp đã sớm định vị theo hướng phục vụ khách hàng tổ chức vì thế sẽ nhìn thấy cơ hội rõ ràng hơn và có xu hướng tham gia sớm.

“Trong giai đoạn đầu, cuộc chơi nhiều khả năng chỉ xoay quanh top 5 công ty chứng khoán lớn nhất thị trường – những đơn vị đã có sẵn nền tảng khách hàng tổ chức và năng lực vận hành phù hợp. Các công ty tầm trung nếu muốn tham gia sẽ cần thêm thời gian và nguồn lực để chuẩn bị”, ông Nguyễn Thế Minh nhận định.
Đại diện Chứng khoán An Bình cho hay, xét về lợi thế cạnh tranh, có ba yếu tố mang tính quyết định. Thứ nhất là tệp khách hàng tổ chức. Nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia thị trường Việt Nam thường ưu tiên lựa chọn những công ty chứng khoán lớn, có thương hiệu và đã có lịch sử làm việc với các định chế tài chính quốc tế, như SSI, Vietcap hay HSC. Thứ hai là năng lực vốn và hạ tầng công nghệ. Quy mô vốn lớn giúp đảm bảo an toàn tài sản và khả năng thanh toán cho các giao dịch giá trị cao, trong khi hệ thống công nghệ ổn định, không nghẽn lệnh, đảm bảo giao dịch thông suốt là điều kiện gần như bắt buộc. Thứ ba là khả năng kết nối với các công ty chứng khoán quốc tế. Trên thực tế, nhiều công ty chứng khoán Việt Nam đã thiết lập được các kênh kết nối với các định chế quốc tế như JP Morgan, Goldman Sachs và các broker toàn cầu, qua đó hình thành sẵn tệp khách hàng. Nhà đầu tư nước ngoài thường đi qua các kênh này, nên cũng không có nhiều động lực để mở rộng sang các đối tác mới.
“Do đó, dù IFC mở ra một không gian mới, cuộc chơi trong giai đoạn đầu vẫn chủ yếu nằm trong nhóm công ty lớn. Tất nhiên, khi quy mô dòng vốn tăng lên cùng với các tiêu chuẩn nâng hạng cao hơn, yêu cầu về hệ thống, bảo mật và năng lực vận hành cũng sẽ ngày càng khắt khe hơn”, ông nhận định.

Ở góc độ mô hình hoạt động, ông Nguyễn Thế Minh dự báo IFC sẽ thúc đẩy một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong ngành chứng khoán. Theo ông, khi tham gia vào “cuộc chơi” này, các công ty chứng khoán không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nâng cấp mô hình kinh doanh.
Nếu trước đây phần lớn doanh nghiệp vận hành theo mô hình dịch vụ chứng khoán (securities service) – chủ yếu xoay quanh môi giới và giao dịch – thì trong môi trường IFC, yêu cầu đặt ra là phải cung cấp dịch vụ tài chính tích hợp. Nói cách khác, thị trường sẽ chuyển từ “dịch vụ rời rạc” sang mô hình “all-in-one”.
“Các định chế như Goldman Sachs hay JP Morgan thành công vì họ cung cấp dịch vụ trọn gói. Khách hàng không chỉ giao dịch cổ phiếu, mà còn sử dụng các dịch vụ trái phiếu, quản lý tài sản, tư vấn đầu tư và sản phẩm cấu trúc – tất cả trong cùng một hệ sinh thái”, ông Minh lỷ giải.
Theo đó, xu hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng đầu tư (investment banking – IB) được xem là tất yếu. Thay vì chỉ đóng vai trò trung gian giao dịch, các công ty chứng khoán sẽ phải trở thành nhà cung cấp giải pháp tài chính toàn diện, từ huy động vốn, tư vấn, phân phối sản phẩm đến quản lý tài sản.
“Trong vòng 2–5 năm tới, mô hình IB được dự báo sẽ dần phổ biến tại Việt Nam, dù tốc độ chuyển đổi còn phụ thuộc vào quy mô và năng lực từng doanh nghiệp. Đáng chú ý, các công ty chứng khoán thuộc hệ sinh thái ngân hàng sẽ có lợi thế rõ rệt nhờ khả năng tận dụng nguồn vốn, sản phẩm và tệp khách hàng từ ngân hàng mẹ”, vị chuyên gia nhấn mạnh.

Ở tầm vĩ mô, IFC kết hợp với tiến trình nâng hạng thị trường được kỳ vọng sẽ tạo ra một “cú hích kép” cho thị trường vốn Việt Nam. Một mặt, các tiêu chuẩn về minh bạch, an toàn và thanh khoản sẽ được nâng lên; mặt khác, một cơ chế mới sẽ mở ra để thu hút dòng vốn quốc tế một cách hiệu quả hơn.
“IFC đóng vai trò như một “cửa ngõ” để dòng vốn quốc tế đi vào nền kinh tế. Không chỉ thị trường chứng khoán hưởng lợi, mà doanh nghiệp cũng có thêm kênh huy động vốn, qua đó giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng”, ông Nguyễn Thế Minh đánh giá.
Thực tế, nếu nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng để duy trì tăng trưởng, áp lực lên hệ thống tài chính sẽ ngày càng gia tăng. Ngược lại, sự phát triển của thị trường vốn – với sự hỗ trợ của IFC – sẽ giúp cân bằng cấu trúc tài chính và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Nhìn từ các mô hình thành công như Singapore, có thể thấy trung tâm tài chính quốc tế không chỉ là một cấu phần của thị trường vốn mà còn là động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào GDP. Với lợi thế về chi phí, môi trường chính trị ổn định, quy mô dân số lớn và dư địa tăng trưởng còn rộng, Việt Nam đang sở hữu những điều kiện thuận lợi để theo đuổi mô hình này.
Trong bức tranh đó, các công ty chứng khoán sẽ đóng vai trò then chốt trong việc “giữ chân” dòng vốn. Theo ông Nguyễn Thế Minh, để thực hiện được vai trò này, các doanh nghiệp đứng trước bốn yêu cầu mang tính nền tảng.
Trước hết là quy mô vốn – yếu tố cốt lõi để tạo dựng niềm tin với các nhà đầu tư lớn, đặc biệt là nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Tiếp đến là hạ tầng công nghệ, phải đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và khả năng xử lý giao dịch thông suốt trong điều kiện quy mô dòng tiền ngày càng lớn.
Yếu tố thứ ba là hệ sinh thái sản phẩm, cần được mở rộng theo hướng đa dạng và linh hoạt hơn, nhưng vẫn phải tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quản trị và kiểm soát rủi ro. Cuối cùng là chất lượng đội ngũ – khi lực lượng môi giới truyền thống sẽ phải chuyển dịch sang vai trò tư vấn tài chính chuyên sâu.
“Trong tương lai, đội ngũ này không thể chỉ dừng ở vai trò môi giới, mà phải trở thành các chuyên gia tư vấn tài chính thực thụ, có khả năng cung cấp giải pháp đầu tư toàn diện cho khách hàng tổ chức”, ông Minh nhấn mạnh.

Nói cách khác, để giữ được dòng vốn quốc tế, các công ty chứng khoán không chỉ cần lớn hơn về quy mô, mà còn phải nâng cấp toàn diện về năng lực. Sự chuyển dịch từ mô hình “broker” sang “investment banking” và “wealth management” vì thế không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn tham gia sâu và có chỗ đứng bền vững trong cuộc chơi IFC.



