Thứ 4, 06/05/2026 | English | Vietnamese
01:36:00 PM GMT+7Thứ 4, 06/05/2026
TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, việc bãi bỏ gần 900 điều kiện kinh doanh và cắt giảm hàng trăm thủ tục hành chính không chỉ đơn thuần là một đợt tinh giản quy trình, mà là bước chuyển mang tính cấu trúc trong tư duy quản trị. Cải cách lần này hướng tới “thiết kế lại cách vận hành”, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm và từ kiểm soát sang kiến tạo, qua đó đặt nền móng cho một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn.
Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu các bộ ngành cắt giảm ít nhất 30% thủ tục hành chính, 50% thời gian giải quyết, 50% chi phí tuân thủ và 30% điều kiện kinh doanh, đồng thời yêu cầu tập trung xóa bỏ 100% thủ tục không cần thiết. Cùng với đó, Chính phủ đồng loạt ban hành 8 nghị quyết quy mô lớn, cắt giảm hàng trăm thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh. Các hành động này được kỳ vọng tạo ra một bước chuyển thực chất của môi trường đầu tư – kinh doanh.
Xung quanh vấn đề này Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance có cuộc trò chuyện với TS. Nguyễn Sĩ Dũng, Nguyên phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội.
- Ông đánh giá như thế nào về việc Chính phủ đồng loạt ban hành 8 Nghị quyết cải cách quy mô lớn, với việc cắt giảm hơn 530 thủ tục hành chính và bãi bỏ gần 890 điều kiện kinh doanh?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng việc Chính phủ đồng loạt ban hành 8 Nghị quyết với quy mô cắt giảm hơn 530 thủ tục hành chính và bãi bỏ gần 890 điều kiện kinh doanh không chỉ là một động thái cải cách hành chính thông thường, mà là một bước chuyển có tính cấu trúc trong tư duy quản trị quốc gia.
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở con số, dù các con số này là rất lớn, mà nằm ở cách thức cải cách. Lần này, Chính phủ không tiếp cận theo hướng “cắt tỉa từng phần”, mà thực hiện cải cách theo gói, đồng thời trên nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, công thương, y tế đến khoa học- công nghệ. Điều đó cho thấy một nỗ lực thiết kế lại cách vận hành của hệ thống, thay vì chỉ sửa chữa những điểm nghẽn riêng lẻ.
Quan trọng hơn, các Nghị quyết này phát đi một thông điệp rõ ràng về sự thay đổi trong triết lý quản lý: từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ kiểm soát sang kiến tạo, từ tập trung quyền lực sang phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình. Đây chính là những yếu tố cốt lõi của một Nhà nước kiến tạo phát triển.
Tuy nhiên, điều cần nhấn mạnh là: cải cách lần này mới chỉ là khởi đầu của một quá trình khó khăn hơn nhiều- đó là chuyển hóa từ văn bản sang thực tiễn. Nếu không nâng cao năng lực hậu kiểm, không thiết lập được hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu, và đặc biệt là không thay đổi được tư duy của bộ máy thực thi, thì những cải cách trên văn bản có thể không tạo ra thay đổi tương xứng trong thực tế.
Nói cách khác, thành công của 8 Nghị quyết sẽ không được đo bằng số lượng thủ tục được cắt giảm, mà bằng việc chúng có thực sự làm cho doanh nghiệp dễ làm ăn hơn, người dân ít phải “xin- cho” hơn, và nền kinh tế vận hành nhanh hơn hay không.
- Theo ông, điểm khác biệt cốt lõi của đợt cải cách lần này so với các chương trình cải cách trước đây là gì?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Nếu phải chỉ ra một điểm khác biệt cốt lõi, tôi cho rằng đợt cải cách lần này không chỉ nhằm giảm bớt thủ tục, mà hướng tới thiết kế lại cách vận hành của quyền lực nhà nước.
Trong các giai đoạn trước, cải cách hành chính thường mang tính “cắt giảm kỹ thuật”: rà soát, đơn giản hóa, loại bỏ những thủ tục không cần thiết. Những nỗ lực đó là cần thiết, nhưng về bản chất vẫn vận hành trong cùng một logic quản lý - tức là Nhà nước giữ vai trò kiểm soát, còn người dân và doanh nghiệp phải “đi qua” hệ thống thủ tục đó.
Lần này, điều đáng chú ý là Chính phủ đang chủ động chuyển sang một logic khác: từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ kiểm soát sang kiến tạo, từ tập trung sang phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình. Đây không còn là câu chuyện “làm cho nhanh hơn”, mà là làm theo một cách khác.
Một điểm mới nữa là cách tiếp cận cải cách theo gói, đồng thời trên nhiều lĩnh vực, thay vì xử lý từng phần riêng lẻ. Điều này giúp tránh tình trạng “cắt ở chỗ này nhưng tắc ở chỗ khác”, đồng thời tạo ra tác động lan tỏa trên toàn bộ môi trường đầu tư – kinh doanh.
Tuy nhiên, có lẽ khác biệt quan trọng nhất nằm ở chỗ: cải cách lần này gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nói cách khác, cải cách không còn là một chương trình nội bộ của bộ máy hành chính, mà trở thành một công cụ để giải phóng nguồn lực và thúc đẩy phát triển.
Chính vì vậy, nếu được thực thi đến cùng, đây có thể không chỉ là một đợt cải cách hành chính, mà là một bước chuyển về mô hình quản trị quốc gia.
- Những động thái mạnh mẽ này sẽ tác động như thế nào đến môi trường đầu tư – kinh doanh và niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Những động thái cải cách lần này, nếu được thực thi thực chất, sẽ tác động trực tiếp và sâu rộng đến môi trường đầu tư- kinh doanh theo ba chiều rất rõ.
Thứ nhất, giảm chi phí và rủi ro tuân thủ. Khi hơn 530 thủ tục hành chính được cắt giảm và gần 890 điều kiện kinh doanh được bãi bỏ, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí chính thức, mà quan trọng hơn là giảm được những chi phí không chính thức và rủi ro pháp lý vốn là mối quan ngại lớn lâu nay. Một môi trường mà “làm đúng cũng khó” sẽ dần chuyển thành môi trường mà “làm đúng là đủ”.
Thứ hai, tăng tốc độ ra quyết định và triển khai đầu tư. Phân cấp mạnh hơn cho địa phương và đơn giản hóa quy trình giúp doanh nghiệp không phải “chờ đợi hệ thống”, từ đó rút ngắn chu kỳ đầu tư. Trong kinh doanh, tốc độ chính là một dạng lợi thế cạnh tranh, và cải cách lần này có thể giúp giải phóng yếu tố đó.
Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là tái thiết niềm tin. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào chính sách cụ thể, mà nhìn vào cách Chính phủ hành động. Việc ban hành đồng loạt 8 Nghị quyết với quy mô lớn ngay từ đầu nhiệm kỳ gửi đi một tín hiệu rất rõ: Chính phủ không chỉ nói về cải cách, mà thực sự quyết tâm thực hiện cải cách. Điều này có thể tạo ra một “hiệu ứng kỳ vọng” tích cực, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng đầu tư và chấp nhận rủi ro nhiều hơn.
Tuy nhiên, niềm tin chỉ bền vững khi được củng cố bằng trải nghiệm thực tế. Nếu doanh nghiệp thực sự cảm nhận được rằng thủ tục dễ hơn, nhanh hơn, minh bạch hơn, thì cải cách lần này sẽ không chỉ cải thiện môi trường kinh doanh, mà còn tạo ra một chu kỳ tăng trưởng dựa trên niềm tin và kỳ vọng tích cực.
- Thực tế nhiều ý kiến tỏ ra lo ngại rằng việc cắt giảm hàng loạt thủ tục và điều kiện kinh doanh có thể sẽ chưa đủ để tạo ra chuyển biến thực chất bởi vẫn phụ thuộc vào khâu thực thi ở các bộ, ngành và địa phương. Cá nhân ông có nghĩ như vậy không, thưa ông?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Cắt giảm thủ tục và điều kiện kinh doanh là điều kiện cần, nhưng chắc chắn chưa phải là điều kiện đủ để tạo ra chuyển biến thực chất. Yếu tố quyết định nằm ở khâu thực thi, cụ thể là cách các bộ, ngành và địa phương chuyển hóa tinh thần cải cách thành hành vi cụ thể trong từng quy trình, từng quyết định hàng ngày.
Chúng ta đã có không ít kinh nghiệm trong quá khứ: văn bản thì rất tiến bộ, nhưng khi đi vào thực tế lại phát sinh “giấy phép con”, cách hiểu khác nhau, hoặc thậm chí là những rào cản mới dưới hình thức khác. Điều đó cho thấy cải cách không chỉ là sửa quy định, mà là thay đổi cách bộ máy vận hành quyền lực.
Lần này, điểm tích cực là Chính phủ đã đi kèm cắt giảm với các yêu cầu rất rõ về phân cấp gắn với kiểm soát quyền lực và chuyển sang hậu kiểm. Tuy nhiên, để những nguyên tắc này thực sự phát huy hiệu quả, cần ba điều kiện then chốt.
Thứ nhất, phải xây dựng được hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu, để hậu kiểm không trở thành hình thức. Thứ hai, phải thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn quyền với trách nhiệm và kết quả. Thứ ba, quan trọng nhất, là thay đổi tư duy của đội ngũ thực thi- từ “quản lý để kiểm soát” sang “quản lý để phục vụ và kiến tạo”.
Nói một cách ngắn gọn, cải cách lần này có thể mở ra cánh cửa, nhưng có đi qua được cánh cửa đó hay không lại phụ thuộc vào cách chúng ta thực thi. Và chính ở đây, thành công hay thất bại của 8 Nghị quyết sẽ được quyết định.

- Theo ông, đâu là những rào cản lớn nhất có thể khiến các nghị quyết cải cách này không đạt được hiệu quả như kỳ vọng?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Theo tôi, có ba nhóm rào cản lớn có thể làm suy giảm hiệu quả của các nghị quyết cải cách lần này nếu không được xử lý đến nơi đến chốn.
Thứ nhất là quán tính thể chế và tâm lý sợ trách nhiệm trong bộ máy thực thi. Khi chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ “giữ cửa” sang “trao quyền”, một bộ phận cán bộ có thể cảm thấy rủi ro tăng lên, từ đó có xu hướng trì hoãn, diễn giải thận trọng quá mức, hoặc vô tình “tái tạo” rào cản dưới hình thức mới. Nếu không xử lý được tâm lý này, cải cách rất dễ bị “làm chậm lại” ngay trong quá trình thực thi.
Thứ hai là thiếu nền tảng dữ liệu và công cụ quản lý hiện đại. Hậu kiểm chỉ hiệu quả khi có hệ thống dữ liệu đầy đủ, kết nối và được cập nhật theo thời gian thực. Nếu vẫn quản lý theo phương thức thủ công, phân tán, thì việc giảm tiền kiểm có thể dẫn đến rủi ro buông lỏng hoặc kiểm soát kém hiệu quả.
Thứ ba là cơ chế phối hợp và trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng. Các nghị quyết lần này có phạm vi liên ngành rất rộng, nếu không xác định rõ “ai chịu trách nhiệm cuối cùng” cho từng khâu, từng kết quả, thì rất dễ xảy ra tình trạng đùn đẩy hoặc “cắt khúc” trong thực thi.
Có thể nói, rào cản lớn nhất không nằm ở thiết kế chính sách, mà nằm ở năng lực và động lực thực thi. Vì vậy, để các nghị quyết phát huy hiệu quả, cần song hành cải cách thủ tục với cải cách chính bộ máy thực thi- đặc biệt là về trách nhiệm, công cụ và văn hóa hành động.
- Trên thực tế, cắt giảm điều kiện kinh doanh là câu chuyện mà chúng ta đã nói tới nhiều năm, nhưng vì sao quá trình cắt giảm này vẫn chưa đi vào thực chất, thưa ông?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Đúng là câu chuyện cắt giảm điều kiện kinh doanh đã được đặt ra nhiều năm, nhưng việc chưa đi vào thực chất xuất phát từ ba nguyên nhân mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, cách tiếp cận cải cách còn thiên về kỹ thuật, chưa chạm tới cấu trúc khuyến khích. Nhiều trường hợp chúng ta “cắt” trên giấy, nhưng lại giữ nguyên logic quản lý cũ, nên các điều kiện kinh doanh có thể biến tướng dưới hình thức khác- từ giấy phép sang tiêu chuẩn, từ điều kiện chính thức sang yêu cầu không chính thức. Khi động lực kiểm soát vẫn còn, rào cản sẽ tự tái sinh.
Thứ hai, lợi ích cục bộ gắn với điều kiện kinh doanh chưa được xử lý triệt để. Mỗi điều kiện kinh doanh, ở một góc độ nào đó, đều gắn với quyền lực quản lý và nguồn lợi nhất định. Nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực đủ mạnh và minh bạch hóa quy trình, thì việc tự nguyện từ bỏ các điều kiện này là không dễ.
Thứ ba, thiếu một hệ thống hậu kiểm đủ tin cậy. Khi chưa có công cụ giám sát hiệu quả, cơ quan quản lý thường có xu hướng giữ lại tiền kiểm để “an toàn”. Điều này tạo ra một vòng lặp: vì thiếu hậu kiểm nên không dám bỏ tiền kiểm, và vì không bỏ tiền kiểm nên không có động lực phát triển hậu kiểm.
Do đó, để cắt giảm điều kiện kinh doanh đi vào thực chất, cần chuyển từ “cắt giảm danh mục” sang thiết kế lại cách quản lý- trong đó Nhà nước dựa vào dữ liệu, tiêu chuẩn và trách nhiệm giải trình, thay vì dựa vào cấp phép. Khi cấu trúc khuyến khích thay đổi, cải cách mới có thể bền vững.
- Để những cải cách này thực sự đi vào cuộc sống, theo ông, Chính phủ cần làm gì tiếp theo, đặc biệt trong việc giám sát, đánh giá và đảm bảo tính nhất quán trong thực thi?
TS Nguyễn Sĩ Dũng: Để các cải cách lần này thực sự đi vào cuộc sống, theo tôi, Chính phủ cần chuyển trọng tâm từ “ban hành chính sách” sang quản trị việc thực thi chính sách. Ở đây, có ba việc then chốt.
Thứ nhất, cần thiết lập một hệ thống giám sát theo thời gian thực, dựa trên dữ liệu. Mỗi thủ tục đã được cắt giảm, mỗi quy trình đã được đơn giản hóa phải được “số hóa” và theo dõi bằng các chỉ số cụ thể: thời gian xử lý, chi phí tuân thủ, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Khi có dữ liệu minh bạch và cập nhật liên tục, Chính phủ có thể phát hiện sớm những điểm nghẽn mới phát sinh và điều chỉnh kịp thời.
Thứ hai, phải xây dựng cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn với kết quả đầu ra. Phân cấp đi kèm với trao quyền, nhưng cũng phải đi kèm với việc xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Các bộ, ngành và địa phương cần được đánh giá không chỉ dựa trên việc “đã thực hiện quy định hay chưa”, mà dựa trên việc cải cách có thực sự làm cho thủ tục nhanh hơn, dễ hơn hay không.
Thứ ba, cần duy trì tính nhất quán và kỷ luật thực thi trong toàn hệ thống. Một cải cách ở Trung ương sẽ không có ý nghĩa nếu khi xuống địa phương lại bị hiểu khác, làm khác. Vì vậy, cần có cơ chế hướng dẫn thống nhất, kiểm tra định kỳ và xử lý nghiêm những trường hợp làm sai hoặc làm chậm tinh thần cải cách.
Có thể nói, giai đoạn khó nhất không phải là thiết kế chính sách, mà là bảo đảm chính sách được thực hiện đúng và đủ. Và nếu làm tốt ba việc này, các nghị quyết lần này không chỉ dừng lại ở văn bản, mà sẽ trở thành những thay đổi có thể đo lường và cảm nhận được trong thực tế.
Trân trọng cảm ơn ông!
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global