VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 7, 11/04/2026 | English | Vietnamese

Trang chủDoanh nghiệpĐể DNNN vượt qua tâm lý an toàn, thay đổi tư duy kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Để DNNN vượt qua tâm lý an toàn, thay đổi tư duy kinh doanh và năng lực cạnh tranh

10:59:00 AM GMT+7Thứ 7, 11/04/2026

Nghị quyết 79-NQ/TW được kỳ vọng tạo bước ngoặt trong cải cách khu vực doanh nghiệp nhà nước khi không chỉ tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, mà còn mở ra dư địa phát triển mới. Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, đây là “cú hích” quan trọng giúp DNNN vượt qua tâm lý an toàn, từng bước “lột xác” về quản trị, tư duy kinh doanh và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.

Nghị quyết 79-NQ/TW ra đời trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ngày càng cấp thiết, khi khu vực này vẫn nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng. Với cách tiếp cận mang tính kiến tạo và đột phá về tư duy, nghị quyết được kỳ vọng sẽ tạo cú hích mạnh mẽ, giúp DNNN “lột xác” trong giai đoạn phát triển mới.

Xung quanh nội dung này, Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance có cuộc trò chuyện với PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nghị quyết 79 có thể coi là một bước chuyển rất rõ về tư duy

– Thưa ông, nhìn lại chặng đường phát triển của nền kinh tế Việt Nam, ông đánh giá như thế nào về vai trò của khu vực doanh nghiệp nhà nước?

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Nếu nhìn xuyên suốt chiều dài lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam từ năm 1945 đến nay, có thể thấy khu vực doanh nghiệp nhà nước luôn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, thậm chí là trung tâm trong nhiều giai đoạn.

Trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (1976–1985), các xí nghiệp quốc doanh – tiền thân của DNNN hiện nay – gần như là lực lượng sản xuất chủ đạo, đóng vai trò quyết định trong việc tổ chức sản xuất, phân phối hàng hóa và duy trì hoạt động của nền kinh tế. Khi đó, nền kinh tế chưa có sự tham gia đáng kể của khu vực tư nhân hay đầu tư nước ngoài, nên DNNN không chỉ là lực lượng nòng cốt mà còn mang tính “độc tôn” trong tiếp cận nguồn lực.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng.

Bước sang thời kỳ Đổi mới từ năm 1986, khi Việt Nam chuyển sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực DNNN được sắp xếp, tổ chức lại theo hướng tinh gọn hơn, hiệu quả hơn. Quá trình hình thành các tập đoàn, tổng công ty nhà nước gắn với cổ phần hóa đã làm thay đổi căn bản cấu trúc của khu vực này.

Từ con số khoảng 12.000 doanh nghiệp trước Đổi mới, đến nay số lượng DNNN chỉ còn khoảng 400. Tuy nhiên, điều đáng nói là dù giảm mạnh về số lượng, nhưng vai trò của khu vực này không hề suy giảm. Ngược lại, DNNN ngày càng tập trung vào những lĩnh vực then chốt, mang tính nền tảng của nền kinh tế như năng lượng, hạ tầng, viễn thông, tài chính – ngân hàng.

Đặc biệt, trong các giai đoạn nền kinh tế đối mặt với cú sốc lớn, từ khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, đến đại dịch COVID-19, khu vực DNNN luôn thể hiện rõ vai trò “trụ đỡ”. Khi khu vực tư nhân co lại do rủi ro, DNNN vẫn duy trì sản xuất, bảo đảm cung ứng hàng hóa, dịch vụ thiết yếu và góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

Có thể nói, trong suốt gần 40 năm Đổi mới, khu vực DNNN không chỉ góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 6–7%/năm, mà còn đóng vai trò tích lũy nội lực, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển cao hơn của nền kinh tế từ năm 2026 trở đi.

– Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiệu quả hoạt động của một bộ phận DNNN vẫn chưa tương xứng với nguồn lực được giao. Theo ông, đâu là những nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này?

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Đây là vấn đề cần được nhìn nhận một cách toàn diện, cả ở góc độ lịch sử lẫn thể chế.

Thứ nhất, xuất phát điểm của khu vực DNNN gắn liền với cơ chế kế hoạch hóa tập trung, nơi mà hiệu quả kinh tế không phải là mục tiêu ưu tiên. Các xí nghiệp quốc doanh khi đó hoạt động theo cơ chế “kế hoạch hóa mệnh lệnh”, tức là Nhà nước giao chỉ tiêu sản xuất và doanh nghiệp chỉ cần hoàn thành chỉ tiêu đó. Việc lãi hay lỗ, hiệu quả cao hay thấp gần như không phải là yếu tố quyết định.

Chính cơ chế này đã hình thành một “di sản tư duy” kéo dài trong nhiều năm, khiến một bộ phận DNNN chưa thực sự chú trọng đến hiệu quả kinh doanh, mà vẫn thiên về hoàn thành nhiệm vụ.

Thứ hai, trong một thời gian dài, DNNN có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận các nguồn lực như đất đai, vốn, tài nguyên và nhân lực. Tuy nhiên, việc phân bổ nguồn lực này không hoàn toàn theo cơ chế thị trường, dẫn đến tình trạng sử dụng chưa tối ưu.

Một ví dụ điển hình là thị trường đất đai. Trong thời gian dài, việc xác định giá đất chưa phản ánh đầy đủ giá trị thị trường, dẫn đến sai lệch trong chi phí đầu vào, từ đó ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Thứ ba, quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường dù đã đạt nhiều kết quả, nhưng vẫn mang tính từng bước, thận trọng. Điều này dẫn đến sự tồn tại của những “khoảng trống thể chế”, nơi các quy định chưa thực sự đồng bộ, minh bạch và nhất quán.

Ngoài ra, các loại thị trường, đặc biệt là thị trường các yếu tố sản xuất như vốn, lao động, đất đai… vẫn chưa phát triển đầy đủ, khiến việc vận hành của doanh nghiệp chưa hoàn toàn theo logic thị trường.

Một yếu tố không thể không nhắc đến là tâm lý “sợ sai, sợ trách nhiệm” trong đội ngũ quản lý. Khi ranh giới giữa rủi ro kinh doanh và vi phạm pháp luật chưa được phân định rõ ràng, người quản lý có xu hướng lựa chọn giải pháp an toàn, từ đó làm giảm động lực đổi mới sáng tạo.

– Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 79 được kỳ vọng sẽ tạo bước ngoặt. Theo ông, đâu là những điểm đột phá quan trọng nhất của nghị quyết này?

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Nghị quyết 79 có thể coi là một bước chuyển rất rõ về tư duy phát triển khu vực DNNN.

Điểm đột phá đầu tiên là thay đổi cách nhìn về vai trò của DNNN. Nếu trước đây, DNNN chủ yếu được nhìn nhận với vai trò “giữ ổn định”, thì nay được đặt vào vị trí tiên phong kiến tạo và dẫn dắt, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Điểm thứ hai là nhấn mạnh việc đưa DNNN vận hành theo cơ chế thị trường một cách thực chất hơn. Điều này không chỉ dừng ở khẩu hiệu, mà đi kèm với yêu cầu đổi mới mô hình quản trị, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Cú hích thể chế cho doanh nghiệp nhà nước.

Điểm thứ ba là nghị quyết đặt ra các mục tiêu cụ thể, mang tính định lượng rõ ràng. Đến năm 2030, phấn đấu có 50 doanh nghiệp nằm trong top 500 doanh nghiệp hàng đầu Đông Nam Á, trong đó có 1–3 doanh nghiệp lọt vào top 500 thế giới; đến năm 2045, con số này tương ứng là 60 và 5.

Một điểm rất đáng chú ý là nghị quyết nhấn mạnh việc giải phóng nguồn lực, tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế và xây dựng cơ chế bảo vệ đội ngũ cán bộ dám nghĩ, dám làm. Đây là yếu tố mang tính quyết định để chuyển từ “tư duy quản lý” sang “tư duy kiến tạo phát triển”.

Cú hích thể chế cho doanh nghiệp nhà nước

– Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, DNNN cần thay đổi như thế nào để không bị tụt lại phía sau?

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Sự thay đổi cần diễn ra trên nhiều phương diện.

Về quản trị, DNNN cần chuyển sang mô hình quản trị hiện đại, tinh gọn, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Đồng thời, cần tiệm cận các chuẩn mực quản trị quốc tế, gắn với minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Về tư duy kinh doanh, doanh nghiệp cần chuyển từ cách tiếp cận đơn lẻ sang tiếp cận theo chuỗi giá trị, chủ động thích ứng với biến động thị trường và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.

Về chiến lược, DNNN cần có tầm nhìn dài hạn, nâng cao năng lực dự báo, đồng thời mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược, đặc biệt là công nghệ và đổi mới sáng tạo.

– Ông kỳ vọng những chuyển biến cụ thể nào sẽ diễn ra trong 3–5 năm tới khi Nghị quyết 79 được triển khai?

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Tôi cho rằng, nếu được triển khai đồng bộ và quyết liệt, Nghị quyết 79 sẽ tạo ra những thay đổi rất rõ nét.

Về quy mô, DNNN sẽ mở rộng đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu – phát triển, với mức tăng có thể gấp 2–3 lần so với hiện nay.

Về chất lượng, đổi mới sáng tạo sẽ trở thành động lực trung tâm, thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn.

Quan trọng hơn, tác động lan tỏa của khu vực DNNN sẽ rất rõ rệt, thông qua việc kết nối với khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.

Có thể khẳng định, Nghị quyết 79 không chỉ là một văn bản định hướng, mà là một cú hích thể chế đủ mạnh để giải phóng toàn diện nguồn lực, tạo điều kiện để DNNN phát triển cả về “lượng” và “chất”, từ đó đóng vai trò dẫn dắt nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.

– Xin cảm ơn ông!

TheoKỳ Thư (Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global