Do tình hình chính trị Trung Đông diễn biến phức tạp, chi phí nhiên liệu và giá vé máy bay trên nhiều tuyến quốc tế lẫn nội địa liên tục leo thang. Áp lực chi phí này đang “bào mòn” biên lợi nhuận của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam, đặc biệt là những công ty lữ hành phụ thuộc vào tour trọn gói và khách đoàn. Khi chi phí vận chuyển tăng mạnh, mô hình kinh doanh cũ dần mất hiệu quả, buộc nhiều doanh nghiệp phải “gồng lỗ” để duy trì hoạt động và chuẩn bị cho một cuộc tái cấu trúc toàn ngành nhằm thích ứng với xu hướng tiêu dùng mới.
Biên lợi nhuận co hẹp, doanh nghiệp chịu áp lực kép
Giá vé máy bay leo thang đang trở thành “điểm nghẽn” lớn nhất của ngành du lịch, tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành.
Trao đổi với Vietnamfinance, ông Hoàng Văn Dương, Trưởng phòng đón khách quốc tế, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Anh Em Travel cho biết, trong cấu trúc giá tour, chi phí vé máy bay thường chiếm khoảng 30–40%. Khi giá vé tăng mạnh, toàn bộ chi phí tour bị đẩy lên theo hiệu ứng dây chuyền.
Không chỉ hàng không, giá nhiên liệu leo thang còn kéo theo chi phí vận chuyển đường bộ, tạo áp lực kép lên tổng chi phí vận hành. Trong bối cảnh đó, biên lợi nhuận vốn đã không cao của doanh nghiệp du lịch tiếp tục bị bào mòn.
“Trong điều kiện bình thường, doanh nghiệp có thể duy trì biên lợi nhuận khoảng 10–15%. Tuy nhiên, khi chi phí đầu vào tăng từ 30% đến 50%, phần lợi nhuận này gần như bị xóa bỏ hoàn toàn”, ông Dương cho biết.
Theo ông, nhiều thời điểm doanh nghiệp không còn lợi nhuận, thậm chí phải sử dụng nguồn lực tài chính để bù chi phí nhằm duy trì hoạt động. Đây là tình trạng không hiếm gặp trong giai đoạn giá vé tăng mạnh.
Một yếu tố khiến áp lực trở nên nghiêm trọng hơn là độ trễ trong cơ chế điều chỉnh giá. Đặc thù của ngành du lịch là các tour thường được xây dựng và chốt giá trước từ 3–6 tháng. Vé máy bay đã được đặt trước, chương trình tour đã hoàn thiện và mở bán ra thị trường.
Khi chi phí phát sinh đột ngột, doanh nghiệp không thể điều chỉnh giá ngay mà buộc phải giữ nguyên cam kết với khách hàng. Điều này tạo ra thế “kẹp hai đầu”: chi phí đầu vào tăng theo mặt bằng giá mới, trong khi doanh thu vẫn cố định theo giá cũ.
“Có những giai đoạn doanh nghiệp gần như không có lợi nhuận, nhưng vẫn phải giữ giá để giữ khách và giữ thị trường”, ông Dương chia sẻ.
Trong bối cảnh đó, áp lực dòng tiền trở thành bài toán lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm có năng lực tài chính hạn chế. Nếu tình trạng này kéo dài, rủi ro không chỉ dừng lại ở việc lợi nhuận suy giảm mà còn ảnh hưởng đến khả năng duy trì thanh khoản.
Cầu thị trường dịch chuyển, doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc
Cú sốc chi phí vận chuyển không chỉ ảnh hưởng đến phía cung mà còn làm thay đổi đáng kể cấu trúc cầu của thị trường du lịch.
Theo ghi nhận từ doanh nghiệp, khi chi phí di chuyển tăng cao, tổng ngân sách cho mỗi chuyến đi bị đẩy lên, khiến du khách trở nên thận trọng hơn trong chi tiêu. Tần suất du lịch vì thế giảm xuống, thay vì 3–4 chuyến mỗi năm như trước, nhiều người chỉ còn 1–2 chuyến.
Một trong những thay đổi rõ nét là sự suy giảm của phân khúc khách đoàn lớn. Trước đây, các đoàn từ 30–40 khách là nguồn doanh thu ổn định, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và đạt hiệu quả theo quy mô. Tuy nhiên, chi phí tăng cao và yêu cầu đặt cọc vé máy bay lớn khiến cả doanh nghiệp lẫn khách hàng đều dè dặt. Nhiều đoàn đã bị hủy hoặc trì hoãn kế hoạch.
Thay vào đó, khách lẻ và các nhóm nhỏ như gia đình, bạn bè đang trở thành xu hướng chủ đạo. Phân khúc này có tính linh hoạt cao hơn trước biến động giá, nhưng cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mất đi lợi thế kinh tế theo quy mô.
Song song với đó, hành vi tiêu dùng du lịch cũng đang thay đổi theo hướng tiết kiệm. Du khách có xu hướng rút ngắn thời gian lưu trú, ưu tiên điểm đến gần và lựa chọn các phương án tối ưu chi phí.

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự gia tăng của du lịch tự túc. Du khách ngày càng chủ động trong việc đặt vé máy bay, khách sạn và các dịch vụ riêng lẻ thông qua các nền tảng trực tuyến, thay vì phụ thuộc vào tour trọn gói như trước. Điều này làm suy giảm vai trò trung gian của doanh nghiệp lữ hành truyền thống.
Ở góc độ cạnh tranh, lợi thế của du lịch nội địa cũng đang bị thu hẹp. Theo ông Hoàng Văn Dương, với một số chặng bay dài, giá vé nội địa hiện không còn chênh lệch đáng kể so với các điểm đến trong khu vực Đông Nam Á. Điều này khiến một bộ phận du khách cân nhắc chuyển sang du lịch quốc tế, nơi có nhiều lựa chọn hơn về giá và trải nghiệm.
Trước những biến động trên, doanh nghiệp du lịch buộc phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh theo hướng linh hoạt hơn. Nhiều đơn vị chuyển từ phụ thuộc vào tour trọn gói sang phát triển các dịch vụ tách lẻ như đặt phòng, vé tham quan, phương tiện di chuyển.
Bên cạnh đó, xu hướng ưu tiên các tuyến điểm gần, giảm phụ thuộc vào hàng không và thiết kế sản phẩm với thời gian lưu trú ngắn hơn cũng ngày càng rõ nét, nhằm giữ mức giá phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng.
Trong bối cảnh biên lợi nhuận bị thu hẹp, các doanh nghiệp cho rằng chính sách thuế có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Nếu có các biện pháp giãn, giảm thuế hoặc điều chỉnh thuế giá trị gia tăng theo hướng phù hợp, doanh nghiệp sẽ có thêm dư địa tài chính để duy trì hoạt động mà không phải chuyển toàn bộ chi phí sang phía khách hàng.
Đặc biệt, nếu chính sách được triển khai đồng bộ trên toàn chuỗi du lịch – từ vận chuyển, lưu trú đến điểm tham quan – chi phí cấu thành tour có thể giảm thực chất, qua đó góp phần phục hồi sức cầu của thị trường.
Sự leo thang của giá vé máy bay đang chuyển từ một biến động chi phí đơn lẻ thành cú sốc mang tính cấu trúc đối với ngành du lịch. Khi biên lợi nhuận bị bào mòn, dòng tiền chịu áp lực và hành vi tiêu dùng thay đổi, quá trình tái cấu trúc là khó tránh khỏi.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nào kiểm soát tốt chi phí, thích ứng nhanh với xu hướng thị trường và chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh sẽ có cơ hội duy trì và gia tăng lợi thế trong chu kỳ cạnh tranh mới.




