VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Thứ 3, 07/04/2026 | English | Vietnamese

Trang chủDoanh nghiệp‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

‘Gọng kìm’ chi phí và thuế quan bóp nghẹt tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản, dệt may còn 1 chữ số

01:33:00 PM GMT+7Thứ 3, 07/04/2026

Hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là thuỷ sản và dệt may đang bước vào năm 2026 trong bối cảnh kém thuận lợi, khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy yếu, rủi ro thuế quan gia tăng và áp lực chi phí đầu vào chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Theo báo cáo mới đây của SSI Research, tăng trưởng xuất khẩu của hai ngành này trong năm 2026 nhiều khả năng chỉ ở mức một chữ số.

Áp lực tái cấu trúc và tối ưu chi phí

Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành thuỷ sản và dệt may đạt khoảng 50,5 tỷ USD, tương đương 10,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong đó, dệt may đạt 39,6 tỷ USD, tiếp tục là một trong những nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất, còn thủy sản đạt 11,3 tỷ USD. Xét trong dài hạn, tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) giai đoạn 2015–2025 của ngành dệt may đạt 5,7%, còn thủy sản đạt 5,3%.

SSI Research chỉ ra rằng, điểm chung của hai ngành xuất khẩu này là tính thâm dụng lao động lớn, có mức độ phụ thuộc cao vào vốn FDI và chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành dệt may hiện sử dụng khoảng 3,4 triệu lao động, tương đương 5% lực lượng lao động cả nước, trong khi ngành thủy sản tạo sinh kế cho khoảng 2,5 triệu lao động, chủ yếu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Trong 10 năm qua, kim ngạch xuất khẩu thủy sản chủ yếu dao động trong khoảng 8,5–10 tỷ USD, trước khi tăng mạnh vào năm 2022 (đạt 10,9 tỷ USD) nhờ hoạt động tái bổ sung hàng tồn kho sau đại dịch Covid-19. Tương tự, năm 2020, thời điểm các thị trường lớn đóng cửa, kim ngạch xuất khẩu của ngành dệt may cũng giảm 9% so với cùng kỳ, trước khi phục hồi mạnh trong giai đoạn 2021-2022.

Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) giai đoạn 2015–2025 của ngành dệt may đạt 5,7%, còn thủy sản đạt 5,3%.

Với những đặc điểm đó, bước sang năm 2026, hai ngành xuất khẩu này được dự báo sẽ chứng kiến một số dịch chuyển quan trọng, buộc doanh nghiệp phải thay đổi để thích ứng.

Trước hết, mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ có xu hướng giảm dần. Theo SSI Research, Mỹ hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành dệt may (chiếm 39% kim ngạch xuất khẩu) và thủy sản (chiếm 17% kim ngạch xuất khẩu). Tuy nhiên, tỷ trọng này đã giảm đáng kể so với mức tương ứng là 51% và 20% vào năm 2015.

Trong khi đó, Trung Quốc đã trở thành thị trường dẫn đầu về tăng trưởng nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam, với thị phần tăng mạnh từ 9% lên 22% (CAGR 14,4%), phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của quốc gia này đối với thủy sản nhập khẩu. Về dệt may, khu vực ASEAN và Trung Quốc gia tăng thị phần khi các doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường nhằm giảm rủi ro từ thuế quan của Mỹ.

Bên cạnh sự dịch chuyển thị trường, chi phí lao động tăng nhanh cũng sẽ làm xói mòn lợi thế chi phí thấp của Việt Nam. Giai đoạn vừa qua, mức lương bình quân hàng tháng trong ngành sản xuất của Việt Nam đã tăng từ 182 USD trong năm 2013 lên 328 USD năm trong 2023 (CAGR 6,1%), cao hơn đáng kể so với Bangladesh (140 USD) và Ấn Độ (195 USD). Khoảng cách chi phí ngày càng thu hẹp so với Campuchia (256 USD) và Indonesia (194 USD) đang gây áp lực lên các phân khúc sản phẩm giá trị thấp, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang các đơn hàng FOB và ODM.

Lợi thế chi phí lao động của ngành dệt may Việt Nam đang giảm dần.

Trong bối cảnh đó, xu hướng nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng đang diễn ra rõ rệt ở cả hai ngành. Cụ thể, các doanh nghiệp thuỷ sản đẩy mạnh sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm mới; còn các doanh nghiệp dệt may chuyển dịch từ gia công (CMT) sang FOB/ODM. Theo SSI Research, việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp đầu ngành như Vĩnh Hoàn, May Sông Hồng cải thiện biên lợi nhuận và giảm bớt sự phụ thuộc vào sản lượng cũng như mức độ nhạy cảm với thuế quan.

Tuy nhiên, rủi ro vẫn đến từ sự phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Ngành dệt may nhập khẩu khoảng 65% bông và 95% xơ sợi, thuốc nhuộm, trong khi ngành thủy sản phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu thức ăn chăn nuôi như khô đậu tương. Do đó, biến động tỷ giá USD/VND và giá hàng hóa toàn cầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Đặt trong bức tranh tiêu dùng toàn cầu diễn biến trái chiều, khi Mỹ và EU chịu áp lực lạm phát và tăng trưởng chi tiêu không thiết yếu chậm, còn quá trình phục hồi của Trung Quốc vẫn chưa rõ ràng, SSI Research dự báo, tăng trưởng xuất khẩu của hai ngành thuỷ sản và dệt may chỉ ở mức một chữ số.

Thuế quan: Biến số quyết định lợi nhuận?

Báo cáo của SSI Research cho thấy, thuế quan sẽ tiếp tục là biến số quan trọng khi đánh giá triển vọng của hai ngành xuất khẩu trên trong năm 2026.

Trong đó, ngành thủy sản được kỳ vọng có diễn biến khả quan so với dệt may, nhờ đà tăng trưởng mạnh trong quý I/2026 và tiềm năng cải thiện tại thị trường Mỹ. Theo SSI Research, xuất khẩu thủy sản đã ghi nhận mức tăng trưởng 20- 23% trong 2 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ, tạo nền tảng cho cả năm. Bên cạnh đó, việc thuế chống bán phá giá tại Mỹ có xu hướng giảm cũng góp phần cải thiện sức cạnh tranh cho các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra.

Tuy nhiên, ngành thủy sản vẫn đối mặt với nhiều yếu tố có thể gây áp lực lên biên lợi nhuận, bao gồm chi phí vận chuyển tăng do căng thẳng tại Trung Đông, các quy định môi trường như MMPA, cùng với chi phí nguyên liệu, lao động và điện gia tăng. Ở chiều ngược lại, Trung Quốc và các thị trường châu Á – nơi chi phí vận chuyển thấp hơn – đang mở ra dư địa tăng trưởng trong ngắn hạn. Đáng chú ý, SSI Research cũng lưu ý tới rủi ro từ các phán quyết bất lợi trong kỳ rà soát thuế chống bán phá giá POR20 đối với ngành tôm.

Hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là thuỷ sản và dệt may bước vào năm 2026 trong bối cảnh kém thuận lợi, với tiềm năng tăng trưởng được dự báo chỉ ở mức một chữ số.

Đối với dệt may, rủi ro thuế quan từ Mỹ được nhắc tới như một yếu tố trọng yếu. Trong trường hợp mức thuế đối ứng quay trở lại 20% hoặc cao hơn, khả năng cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp có cơ cấu đơn hàng đa dạng và năng lực FOB/ODM như TNG hay May Sông Hồng được kỳ vọng sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn so với nhóm doanh nghiệp có giá trị gia tăng thấp.

Trong bối cảnh thuế quan và chi phí đầu vào cùng tạo áp lực, SSI Research cho rằng sự phân hóa lợi nhuận giữa các doanh nghiệp sẽ ngày càng rõ nét.

Về phương diện đầu tư, với nhóm thuỷ sản, đơn vị  này ưu tiên các doanh nghiệp có vị thể tốt trong chuỗi giá trị và tiềm năng mở rộng biên lợi nhuận. Trong đó, Sao Ta được xem là lựa chọn hàng đầu về định giá với cổ phiếu FMC đang giao dịch ở mức P/E dự phóng năm 2026 là 6,7x (so với trung bình 5 năm là 8x) và P/B là 0,9x. Tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp được hỗ trợ bởi cơ cấu sản phẩm có giá trị gia tăng cao, tệp khách hàng đa dạng và lợi thế thuế chống bán phá giá ở mức 0% tại thị trường Mỹ. Tuy nhiên, kỳ rà soát POR20 vào tháng 9/2026 vẫn là rủi ro lớn cần được theo dõi chặt chẽ.

Trái lại, lợi nhuận của Vĩnh Hoàn được dự báo giảm khoảng 12,7% trong năm 2026 trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng và cạnh tranh tại thị trường Mỹ gay gắt. Dù vậy, “nữ hoàng cá tra” vẫn sẽ duy trì lợi thế về thuế chống bán phá giá 0% tại Mỹ so với nhiều đối thủ. Kết quả kinh doanh hai tháng đầu năm 2026 tại thị trường Mỹ vẫn ghi nhận tăng trưởng tích cực, với doanh thu tăng khoảng 22% nhờ sản lượng và giá bán cải thiện. Cổ phiếu VHC hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng 2026 khoảng 11 lần, cao hơn khoảng 22% so với mức trung bình 5 năm, phản ánh kỳ vọng biên lợi nhuận có thể cải thiện từ các sản phẩm giá trị gia tăng như collagen, gelatin và cá tra chế biến sâu. SSI Research đánh giá, dư địa tăng giá của cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu sang Mỹ trong thời gian tới.

Khuyến nghị đầu tư của SSI Research đối với các cổ phiếu thuỷ sản và dệt may.

Đối với ngành dệt may, TNG được đánh giá là doanh nghiệp sở hữu đà tăng trưởng ổn định nhất, với lợi nhuận năm 2026 dự báo tăng 7% so với cùng kỳ, dựa trên kỳ vọng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nhu cầu gia tăng từ các sự kiện thể thao lớn như World Cup hay Asian Games. Cổ phiếu TNG hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng 2026 là 8x, tương đương với mức trung bình 5 năm.

Trong khi đó, lợi nhuận năm 2026 của May Sông Hồng được dự báo giảm 3,4%, do tăng trưởng chậm của thị trường Mỹ và việc ban lãnh đạo thoái vốn khỏi liên doanh tại Ai Cập. Tuy nhiên, với P/E dự phóng khoảng 7 lần, thấp hơn khoảng 22% so với mức trung bình 5 năm, mức định giá hiện tại vẫn được SSI Research đánh giá là tương đối an toàn đối với nhà đầu tư.

TheoThái Hà (Tạp chí điện tử Đầu tư Tài chính)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global