Tăng trưởng cao hơn, áp lực điều hành cũng lớn hơn
Thông điệp đáng chú ý từ cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng là yêu cầu chuyển mạnh hơn sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà phải thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.
Nhìn lại nửa đầu năm, ông Ngô Đăng Khoa - Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán của HSBC Việt Nam cho rằng, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy sức bật đáng chú ý. Hoạt động thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư duy trì tích cực, du lịch phục hồi tốt và niềm tin của khu vực doanh nghiệp nhìn chung vẫn được giữ vững.
Đáng chú ý, xuất nhập khẩu cùng tăng nhanh. Theo ông, đây là tín hiệu tích cực bởi nó cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu tăng cho thấy phần lớn nhu cầu ngoại tệ hiện nay gắn với sản xuất và đầu tư thay vì tiêu dùng đơn thuần.
Tuy nhiên, từ góc độ thị trường ngoại hối, nhập khẩu tăng nhanh cũng đồng nghĩa nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế tăng lên. Trong khi xuất khẩu vẫn duy trì đà tăng, tốc độ nhập khẩu cao hơn khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như năm trước. Điều này khiến tỷ giá trở nên nhạy cảm hơn với những biến động cả trong nước lẫn quốc tế.
Áp lực có thể rõ hơn trong nửa cuối năm do yếu tố mùa vụ. Quý III thường là thời điểm doanh nghiệp gia tăng nhập khẩu nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm. Cùng với đó, doanh nghiệp FDI có thể phát sinh nhu cầu chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền.
Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi và triển vọng xuất khẩu tương đối khả quan.
Định hướng điều hành cũng đang nhấn mạnh sự phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Theo ông Khoa, điều hành tỷ giá trong thời gian tới nhiều khả năng tiếp tục theo hướng linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường và phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác.
Tỷ giá và lãi suất không còn là bài toán một chiều
Một điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay, theo ông Khoa, là mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn.
Nếu ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng sẽ dẫn tới yêu cầu tăng lãi suất để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn. Nền kinh tế đang ở chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ diễn biến của USD trên thị trường quốc tế mà còn xuất phát từ nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán.
Do đó, lãi suất không chỉ là công cụ hỗ trợ tỷ giá mà đồng thời phải đáp ứng nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.
Theo ông Khoa, yêu cầu đánh giá thường xuyên “điểm cân bằng” giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng cho thấy phản ứng chính sách trong nửa cuối năm không nhất thiết phải đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành. Thay vào đó, chính sách có thể được truyền dẫn thông qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá.
Trong khi lãi suất điều hành được duy trì, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn là những chỉ báo cần theo dõi sát, bởi chúng phản ánh sự tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá. Cùng với đó, định hướng cung ứng thanh khoản khi cần thiết và yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí, ổn định mặt bằng lãi suất cho vay sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng.
Kỳ vọng đối với VND cũng đang chuyển theo hướng thực tế và chọn lọc hơn. Nhà đầu tư vẫn nhìn nhận tích cực về nền tảng của đồng nội tệ, nhưng theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như nhu cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.
Theo ông Khoa, việc thị trường phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa hay lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp không nhất thiết phản ánh sự suy giảm niềm tin vào VND. Đây có thể là sự điều chỉnh theo hướng thực tế hơn.
Nền tảng hỗ trợ VND vẫn khá rõ, với tăng trưởng kinh tế, FDI giải ngân, du lịch và triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Điều quan trọng không phải là kỳ vọng VND hoàn toàn không biến động, mà là thị trường đánh giá đồng tiền này thực tế hơn, cân bằng hơn và dựa nhiều hơn vào dữ liệu.
Theo ông Khoa, một trong những điểm cần lưu ý trong nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng từng áp lực riêng lẻ tiếp tục được kiểm soát. Giá dầu đã hạ nhiệt, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn vận động linh hoạt. Tuy nhiên, dư địa điều hành sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và chính sách tài khóa.
Rủi ro lớn nhất trong nửa cuối năm không nằm ở một biến số đơn lẻ mà ở khả năng nhiều áp lực cùng xuất hiện. Nếu giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến và nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi nhanh. USD mạnh lên cũng có thể gia tăng áp lực lên VND.
Nhìn tổng thể, tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường đang liên kết chặt chẽ. Thước đo quan trọng trong nửa cuối năm sẽ là khả năng duy trì “điểm cân bằng” giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống.



