Xoay quanh vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Bá Hùng, chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam.
Kinh tế toàn cầu hiện đang ở trong trạng thái bất định cao
- Thưa ông, trong bối cảnh kinh tế thế giới đang có nhiều biến động phức tạp, từ xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng cho tới những thay đổi trong chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn, ông đánh giá như thế nào về bức tranh kinh tế toàn cầu hiện nay và những tác động cụ thể đến Việt Nam?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Kinh tế toàn cầu hiện đang ở trong trạng thái bất định cao và có thể nói là bước vào một giai đoạn “bình thường mới” với nhiều rủi ro đan xen, khó dự báo hơn so với trước đây. Nổi bật nhất là căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông – khu vực giữ vai trò then chốt trong cung ứng năng lượng toàn cầu, nơi có khoảng 20% sản lượng dầu và khí đi qua. Khi xung đột leo thang, thị trường năng lượng phản ứng rất nhanh, giá dầu và khí tăng mạnh, kéo theo chi phí vận tải, logistics và sản xuất trên toàn cầu gia tăng.
Tác động không chỉ dừng lại ở năng lượng mà còn lan sang nhiều nhóm hàng hóa đầu vào khác như phân bón, kim loại, nhựa, hóa chất… Đây đều là những yếu tố đầu vào quan trọng của sản xuất công nghiệp, vì vậy khi giá tăng sẽ làm chi phí sản xuất bị đẩy lên trên diện rộng. Đồng thời, hoạt động vận tải quốc tế, cả đường biển lẫn hàng không, cũng bị ảnh hưởng do rủi ro an ninh và chi phí bảo hiểm tăng cao, khiến chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn, thời gian giao hàng kéo dài và độ tin cậy giảm.
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, môi trường chính sách thương mại quốc tế cũng đang trở nên khó đoán định hơn. Xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ, điều chỉnh thuế quan, cũng như các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn mới tại một số thị trường lớn đang tạo thêm áp lực cho hoạt động thương mại toàn cầu. Điều này khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh dài hạn, đồng thời làm gia tăng chi phí tuân thủ.
Đối với Việt Nam, là một nền kinh tế có độ mở lớn, những biến động này có tác động trực tiếp và tương đối nhanh. Trước hết là ở khu vực xuất khẩu, khi nhu cầu tại các thị trường lớn có thể biến động và chi phí đầu vào tăng lên, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Thứ hai là áp lực nhập khẩu lạm phát, đặc biệt thông qua giá năng lượng và nguyên vật liệu. Ngoài ra, các rủi ro về chuỗi cung ứng và logistics cũng có thể làm gián đoạn hoạt động sản xuất, nhất là đối với các ngành phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.
Tuy nhiên, ở một góc độ khác, những biến động này cũng đặt ra yêu cầu và đồng thời mở ra cơ hội để Việt Nam tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng nâng cao khả năng tự chủ, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng, cũng như cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Vấn đề quan trọng là phải có sự thích ứng nhanh và chính sách điều hành đủ linh hoạt để giảm thiểu tác động tiêu cực và tận dụng được các cơ hội mới.
- Trong bối cảnh đó, triển vọng kinh tế toàn cầu và khu vực được nhìn nhận ra sao?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu đang có xu hướng phân hóa. Mỹ có thể duy trì mức tăng trưởng tương đối ổn định, trong khi khu vực Eurozone và một số nền kinh tế phát triển khác có dấu hiệu chững lại.
Tại châu Á, tăng trưởng của các nền kinh tế đang phát triển được dự báo giảm nhẹ, xuống khoảng 5,1% trong giai đoạn 2026–2027. Điều này phản ánh tác động của môi trường bên ngoài kém thuận lợi hơn, cũng như những thách thức nội tại của từng quốc gia.
- Vậy trong bối cảnh đó, ông đánh giá thế nào về triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong những nền kinh tế tăng trưởng tích cực trong khu vực. Năm 2025, tăng trưởng GDP ước đạt khoảng 8%, lạm phát được kiểm soát ở mức 3,3%. Đây là kết quả của sự kết hợp giữa các yếu tố bên ngoài thuận lợi và điều hành chính sách hiệu quả trong nước.
Bước sang năm 2026, chúng tôi dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt khoảng 7,2%. Mặc dù thấp hơn năm trước, đây vẫn là mức tăng trưởng tốt trong bối cảnh toàn cầu khó khăn hơn. Lạm phát có thể tăng lên khoảng 4%, chủ yếu do giá năng lượng và chi phí đầu vào tăng.
Thời gian qua, Việt Nam đã cho thấy khả năng chống chịu khá tốt trong những năm qua. Tuy nhiên, trong một thế giới mà bất định trở thành trạng thái bình thường, khả năng thích ứng và linh hoạt trong điều hành sẽ là yếu tố quyết định.
Nếu tiếp tục duy trì được ổn định vĩ mô, đẩy mạnh cải cách và tận dụng tốt các cơ hội, Việt Nam hoàn toàn có thể giữ vững đà tăng trưởng và củng cố vị thế trong khu vực.
Biến động toàn cầu tác động tới thị trường xuất khẩu của Việt Nam
- Những rủi ro chính mà kinh tế Việt Nam có thể phải đối mặt trong năm tới là gì, thưa ông?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Có một số rủi ro đáng lưu ý. Thứ nhất là biến động giá năng lượng và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và xuất khẩu.
Thứ hai là bất định trong chính sách thương mại toàn cầu, có thể tác động đến đơn hàng và thị trường xuất khẩu của Việt Nam.
Thứ ba là các rủi ro trong hệ thống tài chính trong nước, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, có thể ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp.
- Trong bối cảnh đó, đâu sẽ là những động lực tăng trưởng chính của Việt Nam trong năm 2026?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Trong ngắn hạn, Việt Nam sẽ cần dựa nhiều hơn vào các động lực nội tại. Đầu tư công sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tổng cầu và dẫn dắt đầu tư tư nhân.
Chính sách tài khóa có thể tiếp tục theo hướng hỗ trợ, trong khi chính sách tiền tệ cần được điều hành thận trọng để kiểm soát lạm phát.
Ngoài ra, các động lực dài hạn như cải cách thể chế và chuyển đổi số sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Đây là những yếu tố giúp nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
- Theo ông, Việt Nam cần làm gì để duy trì đà tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hiện nay?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Ông Nguyễn Bá Hùng: Để duy trì đà tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hiện nay, theo tôi, Việt Nam cần tiếp cận theo hướng đồng bộ, kết hợp giữa ổn định vĩ mô trong ngắn hạn và cải cách cấu trúc trong dài hạn.
Trước hết, việc củng cố nền tảng kinh tế vĩ mô và duy trì ổn định là yếu tố then chốt. Trong một môi trường nhiều biến động, chính sách tài khóa và tiền tệ cần được điều hành linh hoạt, có khả năng phản ứng nhanh trước các cú sốc bên ngoài như biến động giá năng lượng, thay đổi dòng vốn hay rủi ro thương mại. Đồng thời, cần giữ được sự cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, đảm bảo niềm tin của thị trường và nhà đầu tư.
Thứ hai, cải cách thể chế vẫn là một trong những động lực quan trọng nhất. Việc tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách sẽ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp và tăng sức hấp dẫn của nền kinh tế. Đặc biệt, trong thu hút FDI, Việt Nam cần chuyển từ “thu hút bằng mọi giá” sang “thu hút có chọn lọc”, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có khả năng lan tỏa, kết nối với khu vực doanh nghiệp trong nước và góp phần nâng cao năng lực sản xuất.
Thứ ba, việc nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu là yêu cầu mang tính chiến lược. Nếu tiếp tục tập trung ở các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, nền kinh tế sẽ dễ bị tổn thương khi thị trường biến động. Do đó, cần thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao như thiết kế, nghiên cứu – phát triển và xây dựng thương hiệu.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh sẽ là hai trụ cột quan trọng cho tăng trưởng dài hạn. Chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí mà còn mở ra các mô hình kinh doanh mới. Trong khi đó, kinh tế xanh và chuyển dịch năng lượng sẽ giúp Việt Nam thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, đồng thời tận dụng được các cơ hội từ xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.
Ngoài ra, cũng cần chú trọng phát triển thị trường tài chính theo hướng lành mạnh và đa dạng hơn, nhằm cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đặc biệt là các lĩnh vực như hạ tầng và năng lượng. Song song, đầu tư công cần được đẩy nhanh và sử dụng hiệu quả hơn để đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt đầu tư tư nhân.
Tổng thể, trong một thế giới nhiều bất định, khả năng thích ứng, linh hoạt trong điều hành và kiên định với các cải cách dài hạn sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam không chỉ duy trì tăng trưởng, mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng trong những năm tới.
Xin cảm ơn ông!



