Thứ 5, 03/09/2026 | English | Vietnamese
09:51:00 AM GMT+7Thứ 5, 03/09/2026
Sau gần 4 thập kỷ thu hút FDI, Việt Nam cần chuyển từ chạy theo số lượng sang lựa chọn dòng vốn chất lượng cao, gắn với chuyển giao công nghệ, nâng năng suất và giúp doanh nghiệp trong nước làm chủ năng lực sản xuất.
Trao đổi với Nhadautu.vn, TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA), nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính), cho rằng Nghị quyết 10-NQ/TW đang mở ra cơ hội để Việt Nam hình thành một thế hệ FDI mới.
Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được đánh giá là bước chuyển quan trọng trong tư duy thu hút FDI. Theo ông, điểm mới lớn nhất là gì?
TS. Phan Hữu Thắng: Tôi cho rằng điểm quan trọng nhất là thay đổi tư duy: từ chỗ coi FDI chủ yếu là nguồn vốn bổ sung cho nền kinh tế sang nhìn nhận FDI như một bộ phận của hệ sinh thái phát triển quốc gia.
Trong bối cảnh cạnh tranh đầu tư toàn cầu thay đổi rất nhanh, câu hỏi không còn đơn giản là Việt Nam thu hút được bao nhiêu tỷ USD FDI, mà quan trọng hơn là thu hút loại FDI nào, hấp thụ được gì và dòng vốn đó tạo ra năng lực gì cho nền kinh tế.
Điều Việt Nam cần trong giai đoạn tới không phải là càng nhiều dự án càng tốt, mà là những dự án có chất lượng cao hơn, mang theo công nghệ, tri thức quản trị và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa sang doanh nghiệp trong nước.
Vì sao ông cho rằng cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hiện nay?
TS. Phan Hữu Thắng: FDI toàn cầu đang thay đổi. Các tập đoàn đa quốc gia không chỉ tìm kiếm nơi có chi phí sản xuất thấp mà ngày càng quan tâm đến khả năng chống đứt gãy chuỗi cung ứng, an ninh năng lượng, công nghệ và thị trường.
Trong những năm tới, các lĩnh vực như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, năng lượng xanh, công nghệ sinh học và hạ tầng số sẽ tiếp tục thu hút dòng vốn lớn.
Đây là cơ hội của Việt Nam. Nhưng nếu chỉ tiếp nhận các công đoạn sản xuất có giá trị gia tăng thấp thì chúng ta có thể tăng quy mô kinh tế nhưng chưa chắc nâng được năng suất và năng lực công nghệ quốc gia.
Nhìn lại gần 40 năm thu hút FDI, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất Việt Nam cần khắc phục?
TS. Phan Hữu Thắng: Tôi cho rằng có một số “bẫy” cần đặc biệt tránh.
Thứ nhất là tiếp tục chạy theo FDI bằng mọi giá, kéo dài mô hình gia công với giá trị gia tăng thấp. Thứ hai là đầu tư dàn trải, trong khi chưa hình thành được những ngành mũi nhọn đủ sức cạnh tranh quốc tế.
Thứ ba, và cũng là vấn đề đáng quan tâm nhất, là liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Công nghệ cao có thể hiện diện trong một nhà máy FDI nhưng chưa chắc đã lan tỏa ra nền kinh tế.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ đứng ở vị trí cung cấp dịch vụ đơn giản hoặc làm thầu phụ, chúng ta rất khó hình thành năng lực sản xuất và công nghệ độc lập.
Vậy Việt Nam cần thay đổi chính sách thu hút FDI như thế nào để khắc phục tình trạng này?
TS. Phan Hữu Thắng: Theo tôi, cần chuyển mạnh từ tư duy ưu đãi sang ưu đãi có điều kiện, đặc biệt với những dự án FDI công nghệ cao, quy mô lớn.
Có thể đặt ra ba yêu cầu quan trọng.
Một là, chuyển giao công nghệ phải thực chất, có lộ trình và cơ chế kiểm chứng cụ thể.
Hai là, khuyến khích hoặc yêu cầu những dự án phù hợp có cơ chế liên doanh, đồng đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam, để doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia thực chất vào quá trình sản xuất và phát triển công nghệ.
Ba là, doanh nghiệp FDI phải được kết nối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước, gồm doanh nghiệp công nghệ, trường đại học, viện nghiên cứu và các trung tâm R&D.
Mục tiêu cuối cùng không phải là để doanh nghiệp FDI hoạt động tốt một cách biệt lập, mà là làm sao sự hiện diện của họ giúp năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và nền kinh tế Việt Nam mạnh lên.
Để hấp thụ được công nghệ và tri thức từ FDI, Việt Nam cần chuẩn bị những gì?
TS. Phan Hữu Thắng: Trước hết là hạ tầng công nghệ. Việt Nam cần phát triển trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, năng lực tính toán và từng bước xây dựng năng lực tính toán quốc gia.
Thứ hai là nguồn nhân lực. Cần đồng thời thu hút chuyên gia quốc tế, tạo điều kiện để chuyên gia người Việt ở nước ngoài trở về và đào tạo đội ngũ kỹ sư trong nước cho những lĩnh vực công nghệ mới.
Quan trọng hơn, phải tận dụng chính nền tảng sản xuất của khu vực FDI để đưa công nghệ mới vào công nghiệp, logistics và nông nghiệp, từ đó nâng năng suất và tạo ra những giá trị có thể đo đếm được.
Ông hình dung thế nào về lộ trình để Việt Nam chuyển từ “nhận FDI” sang “làm chủ năng lực” trong thập kỷ tới?
TS. Phan Hữu Thắng: Tôi cho rằng có thể chia thành ba giai đoạn.
Giai đoạn 2026-2027 cần tập trung xây dựng nền tảng thể chế, hoàn thiện khung pháp lý cho FDI công nghệ cao, thu hút các dự án hạ tầng số quan trọng và triển khai cơ chế thử nghiệm đối với những lĩnh vực mới.
Giai đoạn 2027-2030 cần mở rộng hệ sinh thái, hình thành các trung tâm công nghệ chuyên biệt, thúc đẩy startup công nghệ trong nước và tăng cường hoạt động R&D có liên kết thực chất với doanh nghiệp FDI.
Từ 2030-2035 phải hướng tới mục tiêu cao hơn: làm chủ một số công nghệ lõi, xuất khẩu dịch vụ công nghệ ra khu vực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số toàn cầu.
Một trong những lo ngại là Việt Nam có thể chuyển từ phụ thuộc vốn sang phụ thuộc công nghệ. Làm thế nào để tránh rủi ro này?
TS. Phan Hữu Thắng: Đây là rủi ro cần nhìn thẳng. Nếu quá phụ thuộc vào nền tảng hoặc công nghệ của một số ít tập đoàn toàn cầu, nền kinh tế có thể bị “khóa” vào một hệ sinh thái công nghệ nhất định.
Vì vậy, Việt Nam cần đa dạng hóa đối tác FDI, đồng thời phát triển doanh nghiệp công nghệ trong nước đủ năng lực cạnh tranh. Song song với đó là từng bước xây dựng năng lực công nghệ lõi của chính mình.
Vậy theo ông, mục tiêu cuối cùng của chính sách FDI trong giai đoạn mới nên được xác định như thế nào?
TS. Phan Hữu Thắng: Việt Nam cần trả lời được một câu hỏi chiến lược: đến năm 2045, chúng ta muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu?
Nếu mục tiêu chỉ là trở thành nơi đặt nhà máy, chúng ta có thể tiếp tục cạnh tranh bằng chi phí và ưu đãi. Nhưng nếu muốn trở thành một nền kinh tế có năng suất cao, có năng lực công nghệ và doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh quốc tế, thì cách tiếp cận phải khác.
Nói ngắn gọn, chúng ta cần chuyển từ một nước nhận FDI để gia công sang một quốc gia có khả năng hấp thụ, làm chủ và phát triển công nghệ thông qua thế hệ FDI mới.
Nghị quyết 10-NQ/TW đã đặt đúng câu hỏi và mở ra hướng đi quan trọng. Vấn đề còn lại là tổ chức thực hiện với quyết tâm và năng lực thực thi tương xứng.
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global