VCCI logo

LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

Vietnam Chamber of Commerce and Industry

Chủ nhật, 15/03/2026 | English | Vietnamese

Trang chủDoanh nghiệpCú sốc giá dầu có thể tạo áp lực lên tăng trưởng và lạm phát của Việt Nam

Cú sốc giá dầu có thể tạo áp lực lên tăng trưởng và lạm phát của Việt Nam

01:21:00 PM GMT+7Thứ 7, 14/03/2026

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang làm gia tăng biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu. Với một nền kinh tế có độ mở lớn, Việt Nam có thể chịu tác động qua các kênh tỷ giá, giá hàng hóa và rủi ro nhập khẩu lạm phát.

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang đẩy giá dầu thế giới tăng mạnh, làm dấy lên lo ngại về một cú sốc năng lượng mới đối với kinh tế toàn cầu. Với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng như Việt Nam, biến động này đặt ra nhiều câu hỏi về triển vọng tăng trưởng, lạm phát và điều hành chính sách tiền tệ trong năm 2026.

Nhadautu.vn đã có cuộc trao đổi với PGS. TS. Trần Việt Dũng, Viện trưởng Viện NCKH Ngân hàng, Học viện Ngân hàng.

10 USD tăng thêm của giá dầu ảnh hưởng 20-30 điểm tăng trưởng GDP

Thưa ông, việc giá dầu tăng mạnh và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng có mức độ ảnh hưởng tới kinh tế Việt Nam và mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trong năm 2026 như thế nào?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Để đánh giá tác động, trước hết cần đặt trong ba kịch bản chính của giá dầu và xung đột địa chính trị.

Trong kịch bản tích cực, xung đột hạ nhiệt tương đối nhanh, giá dầu dao động khoảng 75–85 USD/thùng. Khi đó tác động tới kinh tế Việt Nam chủ yếu mang tính ngắn hạn, lạm phát chỉ tăng nhẹ và tăng trưởng vẫn có thể duy trì tương đối ổn định.

Trong kịch bản cơ sở, giá dầu neo quanh vùng 85–95 USD/thùng trong vài tháng, chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hải tăng, khi đó lạm phát của Việt Nam có thể tăng thêm khoảng 0,3–0,6 điểm phần trăm và tăng trưởng chịu áp lực giảm nhẹ.

Còn trong kịch bản tiêu cực, nếu xung đột kéo dài và giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng, tác động sẽ mạnh hơn nhiều, khi chi phí năng lượng và logistics tăng đồng thời, kéo theo lạm phát và làm suy yếu tăng trưởng. Các mô hình ước tính cho thấy mỗi 10 USD tăng thêm của giá dầu có thể làm giảm khoảng 20–30 điểm cơ bản tăng trưởng GDP.

Việt Nam hiện chịu nhạy cảm lớn với biến động giá năng lượng quốc tế do phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu nhiều sản phẩm năng lượng đầu vào. Năm 2025, tổng kim ngạch nhập khẩu các sản phẩm năng lượng khoảng 18,8 tỷ USD, trong khi xuất khẩu chỉ khoảng 2,3 tỷ USD, tức nhập siêu các sản phẩm xăng dầu hơn 16 tỷ USD. Khi giá dầu tăng, chi phí nhập khẩu năng lượng tăng lên sẽ làm xấu đi điều kiện thương mại và bào mòn lợi nhuận của khu vực sản xuất.

Vì vậy, nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài và đi kèm gián đoạn chuỗi cung ứng, mục tiêu tăng trưởng rất cao của Việt Nam trong năm 2026 sẽ chịu sức ép đáng kể, đặc biệt ở các ngành sản xuất, vận tải và xuất khẩu phụ thuộc lớn vào logistics và nguyên liệu nhập khẩu.

Bài toán cân bằng với Ngân hàng Nhà nước

Lo ngại giá năng lượng tăng sẽ khiến Fed phải điều chỉnh lộ trình lãi suất. Điều này gây áp lực lên chính sách tiền tệ của SBV. Liệu SBV có cân nhắc tăng nhẹ lãi suất?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Căng thẳng Trung Đông có thể khiến thị trường toàn cầu điều chỉnh lại kỳ vọng lạm phát và lộ trình lãi suất của Fed, nhất là nếu giá năng lượng neo cao đủ lâu để tác động đến kỳ vọng lạm phát. Khi đó, chênh lệch lãi suất giữa USD và VND có thể chịu áp lực, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá và dòng vốn tại các thị trường mới nổi.

Trong bối cảnh đó, SBV sẽ đứng trước bài toán cân bằng giữa ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. 

Tôi cho rằng trong kịch bản cơ sở, khả năng SBV tăng lãi suất điều hành ngay là chưa cao. Cơ quan điều hành nhiều khả năng sẽ ưu tiên phối hợp các công cụ ngắn hạn như điều tiết thanh khoản, tín phiếu và can thiệp ngoại hối để ổn định tỷ giá và tâm lý thị trường. Ở kịch bản này, chiến lược điều hành thường là chờ đợi và quan sát, giữ ổn định lãi suất để tránh gây thêm áp lực cho nền kinh tế.

Chỉ khi áp lực tỷ giá, lạm phát nhập khẩu và kỳ vọng thị trường tăng lên rõ rệt trong một thời gian đủ dài, phương án tăng lãi suất mới nên được đặt ra một cách nghiêm túc.

PGS-TS Trần Việt Dũng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng. Ảnh: Trọng Hiếu.

Lạm phát có thể tăng 1 điểm phần trăm khi giá dầu vượt 100 USD/thùng

Giá dầu tăng sẽ gián tiếp tác động tới Việt Nam qua tỷ giá, thị trường hàng hóa và rủi ro nhập khẩu lạm phát. Mức độ tác động như thế nào theo các kịch bản?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Cú sốc năng lượng từ Trung Đông có thể truyền dẫn vào Việt Nam thông qua ba kênh chính.

Thứ nhất là kênh tỷ giá. Khi rủi ro địa chính trị gia tăng, dòng vốn quốc tế thường chuyển sang các tài sản an toàn như USD, làm đồng USD mạnh lên và gây áp lực mất giá đối với các đồng tiền của thị trường mới nổi, trong đó có VND.

Thứ hai là kênh giá hàng hóa. Giá dầu và LNG tăng sẽ kéo theo chi phí vận tải, logistics và nhiều loại nguyên liệu đầu vào như hóa chất, nhựa và phân bón, từ đó làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp và cuối cùng truyền dẫn vào giá tiêu dùng.

Thứ ba là rủi ro nhập khẩu lạm phát. Theo các ước tính vĩ mô, mỗi 10 USD tăng thêm của giá dầu có thể làm CPI của Việt Nam tăng khoảng 0,25–0,35 điểm phần trăm. Trong kịch bản tiêu cực khi giá dầu vượt 100 USD/thùng, lạm phát có thể tăng thêm tới khoảng 1 điểm phần trăm so với dự báo ban đầu.

Ngoài ba kênh này, còn một số yếu tố khác cũng đáng chú ý như chi phí bảo hiểm vận tải tăng mạnh, rủi ro gián đoạn nguồn cung LNG, giá phân bón tăng và sự biến động của dòng vốn quốc tế. Những yếu tố này có thể khuếch đại tác động của cú sốc năng lượng lên nền kinh tế.

3 lớp giải pháp trong điều hành chính sách tiền tệ

Ông có gợi mở những giải pháp trong điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Tôi cho rằng điều hành chính sách tiền tệ thời gian tới nên đi theo ba lớp giải pháp. Thứ nhất là ổn định ngắn hạn thông qua quản lý thanh khoản, tỷ giá và kỳ vọng thị trường. Thứ hai là phối hợp chính sách, nhất là với tài khóa và điều hành giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý. Thứ ba là nâng năng lực dự báo và xây dựng các kịch bản phản ứng chính sách theo ngưỡng rủi ro bên ngoài.

Cụ thể, trong ngắn hạn, ưu tiên quan trọng nhất là ổn định thị trường ngoại hối và kỳ vọng lạm phát. Ngân hàng Nhà nước (SBV) có thể sử dụng linh hoạt các công cụ như nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết thanh khoản, phát hành tín phiếu để hút bớt tiền đồng dư thừa và can thiệp ngoại hối khi cần thiết nhằm hạn chế biến động tỷ giá.

Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Trong trường hợp giá năng lượng tăng mạnh, việc điều chỉnh linh hoạt thuế và phí đối với xăng dầu hoặc giãn lộ trình điều chỉnh các giá do Nhà nước quản lý có thể giúp giảm áp lực lạm phát chi phí đẩy, qua đó giảm gánh nặng cho chính sách tiền tệ.

Ở góc độ trung và dài hạn, cơ quan điều hành có thể xây dựng các khung phản ứng chính sách theo ngưỡng giá dầu và lạm phát, từ đó giúp thị trường hiểu rõ hơn định hướng điều hành và hạn chế biến động tâm lý. Bên cạnh đó, truyền thông chính sách rõ ràng và nhất quán cũng rất quan trọng để tránh thị trường phản ứng quá mức.

Nền tảng quan trọng của kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh nhiều rủi ro bên ngoài, đâu là những yếu tố giúp kinh tế Việt Nam duy trì khả năng chống chịu?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Mặc dù chịu tác động từ các cú sốc bên ngoài, kinh tế Việt Nam vẫn có một số nền tảng chống chịu quan trọng. Thứ nhất là cán cân thương mại và dòng vốn FDI tương đối tích cực, giúp hỗ trợ nguồn cung ngoại tệ trung hạn. Thứ hai là hệ thống ngân hàng nhìn chung vẫn duy trì thanh khoản và mặt bằng lãi suất tương đối ổn định. Thứ ba là cơ quan điều hành đã có thêm kinh nghiệm ứng phó với các cú sốc lớn trong những năm gần đây, từ dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng cho tới biến động tỷ giá và lạm phát toàn cầu. Ngoài ra, việc Việt Nam tiếp tục tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực cũng giúp duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài trong trung và dài hạn.

Theo ông, đâu là những chỉ báo quan trọng cần theo dõi trong thời gian tới?

PGS. TS. Trần Việt Dũng: Tôi cho rằng có 4 nhóm chỉ báo cần theo dõi sát. Thứ nhất là giá dầu Brent, giá LNG, cước vận tải và bảo hiểm hàng hải, vì đây là tín hiệu sớm của cú sốc chi phí. Thứ hai là chỉ số USD, lợi suất trái phiếu Mỹ và kỳ vọng lãi suất của Fed, vì đây là nhóm biến tác động trực tiếp tới tỷ giá và dòng vốn. Thứ ba là diễn biến CPI, đặc biệt ở các nhóm giao thông, năng lượng và lạm phát cơ bản, để đánh giá mức độ truyền dẫn vào giá cả trong nước. Thứ tư là biến động tỷ giá, dự trữ ngoại hối và chênh lệch lãi suất VND–USD trên thị trường tiền tệ, vì đây là các chỉ báo phản ánh áp lực thực tế lên điều hành chính sách tiền tệ.

Xin trân trọng cảm ơn!

TheoHóa Khoa (Tạp chí điện tử Nhà đầu tư)
Copy link

Văn bản pháp luật

Liên kết

Website nội bộ của VCCI

Footer logo

Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI 

  Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam

Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023

Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI

Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI
Văn Phòng - Lễ tân:  Phụ trách website: Liên hệ quảng cáo:
📞 + 84-24-35742022 📞 + 84-24-35743084 📞 + 84-24-35743084
 + 84-24-35742020   vcci@vcci.com.vn   

Truy cập phiên bản website cũ.                                                     Thiết kế và phát triển bởi ADT Global