Chủ nhật, 03/05/2026 | English | Vietnamese
11:25:00 AM GMT+7Thứ 7, 02/05/2026
Có một chi tiết nhỏ nhưng giàu ý nghĩa tại hội nghị Trung ương đầu năm 2025: Cụm từ "kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất" được đặt ngay ở phần mở đầu bài trình bày về chiến lược tăng trưởng. Sự thay đổi vị trí ấy không chỉ là kỹ thuật diễn đạt, mà phản ánh một chuyển động sâu hơn trong tư duy chính sách: Từ nhìn nhận khu vực tư nhân như một thành tố bổ trợ sang trao cho nó vai trò dẫn dắt tương lai tăng trưởng quốc gia.
Năm 2026, khi đất nước bước qua dấu mốc hơn nửa thế kỷ thống nhất và gần 40 năm Đổi Mới, Việt Nam đang đứng trước một cuộc hội tụ hiếm có của ba dòng lực: Nền tảng cải cách đã chín muồi, làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang thuận chiều, và hệ thống chính sách mạnh mẽ nhất từ trước đến nay dành cho khu vực tư nhân vừa được ban hành.
Lần đầu tiên trong lịch sử kinh tế hiện đại, ba yếu tố này xuất hiện cùng lúc.
Để thấy hết ý nghĩa của bước ngoặt hiện nay, cần nhìn lại hành trình của khu vực tư nhân.
Năm 1986, trong Văn kiện Đại hội VI, kinh tế tư nhân mới chỉ được nhắc đến một cách dè dặt. Đến Đại hội IX năm 2001, ngôn ngữ chính sách đã chuyển sang "khuyến khích phát triển rộng rãi". Nhưng phải đến Nghị quyết 68 năm 2025, lần đầu tiên mới có một tuyên bố dứt khoát: kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân.
Sự thay đổi ấy có nền tảng thực tiễn rõ ràng. Năm 2024, khu vực tư nhân đóng góp khoảng 50,4% GDP, tạo ra khoảng 30% nguồn thu ngân sách và sử dụng tới 85% lực lượng lao động. Trong hơn một thập niên, số lượng doanh nghiệp tăng bình quân gần 15% mỗi năm, vốn đầu tư tăng hơn 25% mỗi năm.
Những con số ấy cho thấy đây không còn là khu vực "bổ sung", mà đã trở thành xương sống của nền kinh tế Việt Nam hiện đại.
Tuy nhiên, nghịch lý vẫn hiện hữu: Việt Nam mới chỉ có khoảng 10 doanh nghiệp trên 1.000 dân, thấp hơn rất xa so với nhiều nền kinh tế trong khu vực. Vì vậy, mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030 không chỉ là con số, mà là yêu cầu tái cấu trúc nền tảng phát triển.
Điểm đột phá nhất của Nghị quyết 68 không nằm ở chỉ tiêu số lượng doanh nghiệp, mà ở chuẩn mực mới trong quan hệ giữa Nhà nước và thị trường.
Lần đầu tiên, vai trò Nhà nước kiến tạo được đặt rõ ở cấp độ nguyên tắc: không can thiệp bằng các biện pháp hành chính làm trái nguyên tắc thị trường. Đây là bước tiến lớn về triết lý quản trị.
Điểm mới thứ nhất là chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Doanh nghiệp được quyền kinh doanh trước, chịu giám sát sau, thay vì phải đi qua mê cung giấy phép.
Điểm mới thứ hai là ưu tiên các biện pháp dân sự, kinh tế và hành chính trước khi áp dụng chế tài hình sự. Đây là lời giải trực diện cho nỗi lo "hình sự hóa quan hệ kinh tế" - một lực cản vô hình lớn đối với tinh thần kinh doanh nhiều năm qua.
Điểm mới thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là lần đầu tiên khu vực tư nhân được giao sứ mệnh dẫn dắt tương lai tăng trưởng quốc gia, với mục tiêu đến năm 2045 có ít nhất 3 triệu doanh nghiệp, đóng góp trên 60% GDP.
Trong khi Nghị quyết 68 tạo động lực từ bên trong, thế giới đang mở ra một cửa sổ cơ hội từ bên ngoài.
Sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang đưa Việt Nam vào vị trí thuận lợi. Khi các tập đoàn quốc tế tìm kiếm địa điểm sản xuất mới, Việt Nam nổi lên nhờ ổn định chính trị, chi phí cạnh tranh và vị trí địa kinh tế ổn định.
Nhưng cơ hội này không tự động chuyển hóa thành sức mạnh quốc gia. Nếu tiếp tục chỉ đứng ở phân khúc gia công, doanh nghiệp Việt Nam sẽ vẫn ở tầng giá trị thấp và dễ bị thay thế.
Phép thử thực sự của kỷ nguyên mới không nằm ở việc thu hút thêm bao nhiêu nhà máy, mà ở việc có tạo ra được những doanh nghiệp tư nhân Việt đủ sức bước vào các khâu giá trị cao hơn của chuỗi cung ứng toàn cầu hay không.
Song song với địa chính trị là cú hích công nghệ. Kinh tế số đang mở ra một cơ hội cân bằng hóa hiếm có: Một startup tại Đà Nẵng có thể cạnh tranh trực tiếp với đối thủ tại Singapore; một doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tiếp cận khách hàng toàn quốc mà không cần mạng lưới phân phối truyền thống.
Khi dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất mới, quy mô doanh nghiệp không còn là rào cản tuyệt đối.
Nếu Đổi Mới năm 1986 được thúc đẩy bởi nhu cầu thoát khỏi khủng hoảng, thì "Đổi Mới lần hai" hôm nay được thúc đẩy bởi một tham vọng lớn hơn: Đưa doanh nghiệp Việt bước vào bản đồ chuỗi giá trị toàn cầu bằng chính tên tuổi của mình.
Mục tiêu có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu vào năm 2030 nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng trong bối cảnh phần lớn xuất khẩu vẫn do khu vực FDI dẫn dắt, đó là một bước nhảy vọt về chất.
Thế hệ doanh nhân hôm nay không còn chỉ đối mặt với bài toán làm ra hàng hóa tốt hơn hàng nhập khẩu. Thách thức lớn hơn là xây dựng thương hiệu Việt đủ sức cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.
Ba mệnh đề đang hội tụ tại điểm này của lịch sử: "Nhà nước kiến tạo - Doanh nghiệp bứt phá - Quốc gia thịnh vượng".
Đó không phải là khẩu hiệu. Đó là lộ trình của một kỷ nguyên tăng trưởng mới.
Website nội bộ của VCCI
Liên kết nhanh
Bản quyền bởi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI
Tòa VCCI, Số 9 Đào Duy Anh, Kim Liên, Hà Nội, Việt Nam
Giấy phép xuất bản số 190/GP-TTĐT cấp ngày 27/10/2023
Người chịu trách nhiệm chính: Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI
| Quản lý và vận hành: Trung tâm Truyền thông và Thông tin Kinh tế - VCCI | ||
| Văn Phòng - Lễ tân: | Phụ trách website: | Liên hệ quảng cáo: |
| 📞 + 84-24-35742022 | 📞 + 84-24-35743084 | 📞 + 84-24-35743084 |
| + 84-24-35742020 | vcci@vcci.com.vn | |
Truy cập phiên bản website cũ. Thiết kế và phát triển bởi ADT Global